F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVolta Redonda vs Brusque FC

Volta Redonda vs Brusque FC

Xem thông tin Volta Redonda vs Brusque FC tại Brazilian Serie C, bắt đầu lúc 03:00 ngày 04/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie CBrazilian Serie C
03:00 ngày 04/05/2026
Volta Redonda

Volta Redonda

1 - 1
Brusque FC

Brusque FC

Giải đấuBrazilian Serie C
Ngày thi đấu04/05/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4503566
Thống kê

Thống kê trận đấu

Volta RedondaChỉ sốBrusque FC
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
15Chỉ số 225
2Chỉ số 33
105Chỉ số 2446
134Chỉ số 23105
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Volta Redonda

1371716103685191

Đội hình xuất phát

alan
alan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marquinhos
Marquinhos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wagninho
Wagninho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Costa
P.Costa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Naninho
L.Naninho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas Cardoso Adell
Lucas Cardoso Adell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean
Jean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dener
Dener#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Barra
B.Barra#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Blanco
O.Blanco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.M.Avelino
F.M.Avelino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.M.Avelino
F.M.Avelino#29
F.M.Avelino#18
F.M.Avelino#20
F.M.Avelino
F.M.Avelino#4
F.M.Avelino
F.M.Avelino#25
F.M.Avelino
F.M.Avelino#22
F.M.Avelino#30
F.M.Avelino#27
F.M.Avelino
F.M.Avelino#23
F.M.Avelino
F.M.Avelino#14
F.M.Avelino#26
F.M.Avelino
F.M.Avelino#31

Brusque FC

57819211461731

Đội hình xuất phát

B.Lemes
B.Lemes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gazao
gazao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lucca
J.Lucca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Macario#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pedro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petterson
Petterson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rafael Henrique Milhorim
Rafael Henrique Milhorim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Raimar
Raimar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adriano Silveira·Borges Filho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alisson Dias Tavares Cassiano
Alisson Dias Tavares Cassiano#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Nogueira matheus#16
Nogueira matheus
Nogueira matheus#13
Nogueira matheus#21
Nogueira matheus#12
Nogueira matheus#20
Nogueira matheus
Nogueira matheus#10
Nogueira matheus#15
Nogueira matheus#18
Nogueira matheus#14
Nogueira matheus
Nogueira matheus#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guarani SPGuarani SP
1063121
2
SC Paysandu ParaSC Paysandu Para
1162320
3
Brusque FCBrusque FC
1053218
4
Ituano  SPItuano SP
1153318
5
Inter de LimeiraInter de Limeira
1053218
6
Amazonas FCAmazonas FC
1051416
7
Ferroviaria SPFerroviaria SP
1044216
8
SER CaxiasSER Caxias
1043315
9
Floresta CEFloresta CE
1043315
10
Santa Cruz PESanta Cruz PE
1143415
11
FigueirenseFigueirense
1143415
12
Maringa FCMaringa FC
1042414
13
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
1142514
14
Volta RedondaVolta Redonda
1142514
15
Botafogo PBBotafogo PB
1141613
16
MaranhaoMaranhao
1134413
17
Barra FCBarra FC
1025311
18
Anapolis FCAnapolis FC
112278
19
AD ConfiançaAD Confiança
102177
20
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
111467
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Volta Redonda

SER CaxiasSER Caxias2 - 0Volta RedondaVolta Redonda
Match #4517646 · Home #16570 · Away #13356 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
MaranhaoMaranhao2 - 1Volta RedondaVolta Redonda
Match #4503555 · Home #22904 · Away #13356 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Volta RedondaVolta Redonda1 - 0SER CaxiasSER Caxias
Match #4503546 · Home #13356 · Away #16570 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Volta RedondaVolta Redonda3 - 2TombenseTombense
Match #4517635 · Home #13356 · Away #32723 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 1, 0, 1, 0, 0]
Guarani SPGuarani SP2 - 0Volta RedondaVolta Redonda
Match #4503534 · Home #12063 · Away #13356 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sampaio Correa (RJ)Sampaio Correa (RJ)1 - 1Volta RedondaVolta Redonda
Match #4517630 · Home #11644 · Away #13356 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Volta RedondaVolta Redonda0 - 1SC Paysandu ParaSC Paysandu Para
Match #4503526 · Home #13356 · Away #10601 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Volta RedondaVolta Redonda1 - 0Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4517622 · Home #13356 · Away #10816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Cianorte PRCianorte PR1 - 3Volta RedondaVolta Redonda
Match #4517616 · Home #16240 · Away #13356 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
Volta RedondaVolta Redonda0 - 0Barra FCBarra FC
Match #4513959 · Home #13356 · Away #35770 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 1] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 3]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brusque FC

Brusque FCBrusque FC2 - 1AD ConfiançaAD Confiança
Match #4503551 · Home #13649 · Away #11302 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Maringa FCMaringa FC2 - 3Brusque FCBrusque FC
Match #4503544 · Home #31068 · Away #13649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
SC Paysandu ParaSC Paysandu Para1 - 1Brusque FCBrusque FC
Match #4503536 · Home #10601 · Away #13649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 18, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC2 - 1SER CaxiasSER Caxias
Match #4503519 · Home #13649 · Away #16570 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC0 - 1CriciumaCriciuma
Match #4505723 · Home #13649 · Away #10758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chapecoense - SCChapecoense - SC3 - 0Brusque FCBrusque FC
Match #4502318 · Home #10816 · Away #13649 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC1 - 0Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4496994 · Home #13649 · Away #10816 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC1 - 1Concordia ACConcordia AC
Match #4490934 · Home #13649 · Away #38515 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 10, 0, 5] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 4]
Concordia ACConcordia AC0 - 0Brusque FCBrusque FC
Match #4490568 · Home #38515 · Away #13649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
CriciumaCriciuma3 - 3Brusque FCBrusque FC
Match #4457455 · Home #10758 · Away #13649 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Volta Redonda
#11#20#30#42#58#60#70
Brusque FC
#11#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K