F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVV Capelle vs Roda JC

VV Capelle vs Roda JC

Xem thông tin VV Capelle vs Roda JC tại Netherlands KNVB Cup, bắt đầu lúc 02:00 ngày 29/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Netherlands KNVB CupNetherlands KNVB Cup
02:00 ngày 29/10/2025
VV Capelle

VV Capelle

1 - 5
Roda JC

Roda JC

Giải đấuNetherlands KNVB Cup
Ngày thi đấu29/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4436923
Thống kê

Thống kê trận đấu

VV CapelleChỉ sốRoda JC
0Chỉ số 27
3Chỉ số 219
1Chỉ số 81
1Chỉ số 30
26Chỉ số 2452
4Chỉ số 2211
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2396
Lineup

Đội hình trận đấu

VV Capelle

Sơ đồ 5-3-2
12834561210169

Đội hình xuất phát

J.Leeuwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Youri Duisterhof#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
I. van Baalen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Pollemans#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.Haidary
N.Haidary#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Bob Roodenburg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Azaroiali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Kusters#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
V.Schippers
V.Schippers#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Yakoubi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Olijfveld#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Olijfveld#24
R.Olijfveld#15
R.Olijfveld#23
R.Olijfveld#19
R.Olijfveld#7
R.Olijfveld#22
R.Olijfveld#21
R.Olijfveld#11
R.Olijfveld#17
R.Olijfveld#14
R.Olijfveld#20

Roda JC

Sơ đồ 4-2-3-1
12232858151141416

Đội hình xuất phát

J.Treichel
J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kruiver
J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Tol
M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Foss
J.Foss#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Jansen
K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Muller
J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Beerten
L.Beerten#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Griffith
I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Nisbet
J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Breij
M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
J.Love
J.Love#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Love
J.Love#9
J.Love
J.Love#26
J.Love
J.Love#35
J.Love
J.Love#17
J.Love
J.Love#20
J.Love
J.Love#34
J.Love
J.Love#29
J.Love
J.Love#2
J.Love
J.Love#30
J.Love
J.Love#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của VV Capelle

VV CapelleVV Capelle5 - 1ScheveningenScheveningen
Match #4428964 · Home #17953 · Away #19657 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
VV Sint BavoVV Sint Bavo1 - 2VV CapelleVV Capelle
Match #4407378 · Home #19454 · Away #17953 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Sparta NijkerkSparta Nijkerk5 - 1VV CapelleVV Capelle
Match #4220618 · Home #12959 · Away #17953 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
HV CV QuickHV CV Quick0 - 3VV CapelleVV Capelle
Match #4214811 · Home #36952 · Away #17953 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
VV CapelleVV Capelle1 - 1HSC 21 BreinHSC 21 Brein
Match #4173163 · Home #17953 · Away #14221 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 3, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 1, 0]
VV CapelleVV Capelle0 - 3NEC NijmegenNEC Nijmegen
Match #3646956 · Home #17953 · Away #10440 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
HHC HardenbergHHC Hardenberg0 - 0VV CapelleVV Capelle
Match #3632723 · Home #17051 · Away #17953 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 2, 0]
VV BuitenpostVV Buitenpost1 - 1VV CapelleVV Capelle
Match #3461437 · Home #14603 · Away #17953 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 1, 5] · A [1, 1, 0, 2, 11, 1, 6]
VV CapelleVV Capelle4 - 0HooglandHoogland
Match #3431925 · Home #17953 · Away #19656 · Status #8 · H [4, 2, 1, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys5 - 1VV CapelleVV Capelle
Match #3422918 · Home #15097 · Away #17953 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Roda JC

Vitesse ArnhemVitesse Arnhem2 - 2Roda JCRoda JC
Match #4426323 · Home #10382 · Away #10329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Roda JCRoda JC2 - 0Almere City FCAlmere City FC
Match #4348499 · Home #10329 · Away #12094 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Roda JCRoda JC6 - 0Den BoschDen Bosch
Match #4348490 · Home #10329 · Away #10091 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Willem IIWillem II1 - 2Roda JCRoda JC
Match #4348483 · Home #10977 · Away #10329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Roda JCRoda JC1 - 1SC Cambuur LeeuwardenSC Cambuur Leeuwarden
Match #4348467 · Home #10329 · Away #10107 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC OssFC Oss1 - 2Roda JCRoda JC
Match #4348461 · Home #10084 · Away #10329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Roda JCRoda JC1 - 4RKC WaalwijkRKC Waalwijk
Match #4348447 · Home #10329 · Away #10441 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Jong PSV Eindhoven YouthJong PSV Eindhoven Youth0 - 1Roda JCRoda JC
Match #4348439 · Home #10443 · Away #10329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Roda JCRoda JC3 - 3Ajax Amsterdam U21Ajax Amsterdam U21
Match #4348432 · Home #10329 · Away #10442 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Roda JCRoda JC0 - 0FC EindhovenFC Eindhoven
Match #4348419 · Home #10329 · Away #10399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

VV Capelle
#11#20#30#41#50#60#70
Roda JC
#15#22#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K