F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVV DOVO vs Kozakken Boys

VV DOVO vs Kozakken Boys

Xem thông tin VV DOVO vs Kozakken Boys tại Netherlands Tweede Divisie, bắt đầu lúc 01:00 ngày 29/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Netherlands Tweede DivisieNetherlands Tweede Divisie
01:00 ngày 29/05/2025
VV DOVO

VV DOVO

2 - 0
Kozakken Boys

Kozakken Boys

Giải đấuNetherlands Tweede Divisie
Ngày thi đấu29/05/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4335133
Thống kê

Thống kê trận đấu

VV DOVOChỉ sốKozakken Boys
2Chỉ số 228
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 216
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23109
1Chỉ số 33
37Chỉ số 2467
Lineup

Đội hình trận đấu

VV DOVO

Sơ đồ 4-3-3
121835661410221197

Đội hình xuất phát

N.v.d.Dam
N.v.d.Dam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jens van Doorn#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Wormgoor
V.Wormgoor#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.d.Bondt#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Achahbar#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Fiegen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.v.Nispen
M.v.Nispen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Max den Boer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Hak
N.Hak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Guido van Dijk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lars Huber#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lars Huber#15
Lars Huber#30
Lars Huber#24
Lars Huber#4
Lars Huber#8
Lars Huber#17
Lars Huber#45

Kozakken Boys

Sơ đồ 4-4-2
122123518241215799

Đội hình xuất phát

R.t.Hove
R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Hop#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Giebels
J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Mashart
J.Mashart#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Bouter#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Damen
G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Sas
T.Sas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Maertzdorf
C.Maertzdorf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Fermina
C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Fermina#8
C.Fermina#14
C.Fermina#6
C.Fermina
C.Fermina#16
C.Fermina#20
C.Fermina#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Quick BoysQuick Boys
33244576
2
Rijnsburgse BoysRijnsburgse Boys
33226572
3
AFC AmsterdamAFC Amsterdam
33204964
4
KatwijkKatwijk
33177958
5
Almere City YouthAlmere City Youth
331671055
6
SpakenburgSpakenburg
331661154
7
GVVV VeenendaalGVVV Veenendaal
331651253
8
Koninklijke HFCKoninklijke HFC
3313101049
9
HHC HardenbergHHC Hardenberg
331451447
10
De TreffersDe Treffers
331291245
11
BarendrechtBarendrecht
331361445
12
RKAV VolendamRKAV Volendam
331251641
13
ACV AssenACV Assen
331171540
14
Excelsior MaassluisExcelsior Maassluis
331081538
15
Jong Sparta Rotterdam YouthJong Sparta Rotterdam Youth
331212037
16
NoordwijkNoordwijk
33981635
17
ScheveningenScheveningen
33442516
18
ADO '20ADO '20
33342613
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của VV DOVO

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kozakken Boys

Kozakken BoysKozakken Boys5 - 1OJC RosmalenOJC Rosmalen
Match #4331678 · Home #15097 · Away #11154 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
UNAUNA0 - 1Kozakken BoysKozakken Boys
Match #4321912 · Home #26916 · Away #15097 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys3 - 0GOESGOES
Match #4291460 · Home #15097 · Away #19658 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys2 - 0Blauw Geel '38Blauw Geel '38
Match #4262265 · Home #15097 · Away #18375 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys4 - 1FC RijnvogelsFC Rijnvogels
Match #4246864 · Home #15097 · Away #36956 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys1 - 1VV KloetingeVV Kloetinge
Match #4234762 · Home #15097 · Away #17587 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys3 - 1SteDoCoSteDoCo
Match #4222967 · Home #15097 · Away #36960 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys0 - 0MeerssenMeerssen
Match #4216925 · Home #15097 · Away #19343 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys3 - 0GemertGemert
Match #4209501 · Home #15097 · Away #16389 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kozakken BoysKozakken Boys1 - 2VV Sint BavoVV Sint Bavo
Match #4173160 · Home #15097 · Away #19454 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

VV DOVO
#12#21#30#42#53#60#70
Kozakken Boys
#10#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K