Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 30/10/2010

WA Tlemcen
2 - 2

Xem thông tin WA Tlemcen vs Harrach tại Algerian Ligue Professionnelle 1, bắt đầu lúc 00:00 ngày 30/10/2010; thông tin được tổng hợp tại F8bet.
Algerian Ligue Professionnelle 1

| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASO Chlef | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 2 | JSM Bejaia | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 3 | ES Setif | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 4 | Harrach | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 5 | CR Belouizdad | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 6 | MC Saida | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | MC Oran | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | USM Libreville | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | AS Khroub | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | WA Tlemcen | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | JS kabylie | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | MC El Eulma | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | USM Annaba | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 14 | MC Alger | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 15 | USM Blida | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | CA Bordj Bou Arreridj | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.