F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWales U19 vs England U19

Wales U19 vs England U19

Xem thông tin Wales U19 vs England U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 02:00 ngày 20/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
02:00 ngày 20/03/2025
Wales U19

Wales U19

0 - 2
England U19

England U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4249649
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wales U19Chỉ sốEngland U19
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23119
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
2Chỉ số 218
44Chỉ số 2477
1Chỉ số 30
41Chỉ số 2559
Lineup

Đội hình trận đấu

Wales U19

Sơ đồ 4-3-3
154386107911

Đội hình xuất phát

lewys benjamin
lewys benjamin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
clarke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Lawlor
D.Lawlor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
giles#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
t.perret#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Charlie Crew
Charlie Crew#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
V.Yoganathan
V.Yoganathan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.Issaka
F.Issaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
biancheri
biancheri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Myles
E.Myles#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Myles
E.Myles#17
E.Myles#12
E.Myles
E.Myles#20
E.Myles
E.Myles#15
E.Myles#19
E.Myles
E.Myles#13
E.Myles#14
E.Myles
E.Myles#18
E.Myles
E.Myles#16

England U19

Sơ đồ 3-4-3
11853264117910

Đội hình xuất phát

C.Setford
C.Setford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Abbott
Z.Abbott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Acheampong
J.Acheampong#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
joe johnson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Triston Rowe
Triston Rowe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Dyer
K.Dyer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Miley
L.Miley#4 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.George
T.George#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Dibling
T.Dibling#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Wheatley
E.Wheatley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.King
J.King#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.King
J.King#16
J.King
J.King#12
J.King
J.King#8
J.King
J.King#17
J.King
J.King#14
J.King#19
J.King
J.King#20
J.King
J.King#13
J.King
J.King#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
32016
3
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
31023
4
Ukraine U19Ukraine U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Hungary U19Hungary U19
32016
3
Cyprus U19Cyprus U19
31023
4
Andorra U19Andorra U19
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Belgium U19Belgium U19
31205
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
31114
4
Lithuania U19Lithuania U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
33009
2
Turkiye U19Turkiye U19
32016
3
Malta U19Malta U19
31023
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
32107
2
Wales U19Wales U19
32016
3
Scotland U19Scotland U19
31114
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
30030

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
32016
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Switzerland U19Switzerland U19
32016
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
32107
2
Iceland U19Iceland U19
32016
3
Moldova U19Moldova U19
30212
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
30121

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Italy U19Italy U19
33009
2
Montenegro  U19Montenegro U19
32016
3
Greece U19Greece U19
31023
4
Bosnia U19Bosnia U19
30030

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Georgia U19Georgia U19
31114
3
Estonia U19Estonia U19
31114
4
Sweden U19Sweden U19
30030

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
32016
2
Spain U19Spain U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
32016
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Israel U19Israel U19
32016
3
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
31023
4
Albania U19Albania U19
30030

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slovakia U19Slovakia U19
32016
2
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
3
Latvia U19Latvia U19
31114
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
30212

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Serbia U19Serbia U19
32107
2
Croatia U19Croatia U19
32016
3
Belarus U19Belarus U19
31114
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Austria U19Austria U19
32016
3
Hungary U19Hungary U19
31023
4
Iceland U19Iceland U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Montenegro  U19Montenegro U19
32107
2
Poland U19Poland U19
32016
3
Georgia U19Georgia U19
31023
4
Slovakia U19Slovakia U19
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
32107
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
4
Croatia U19Croatia U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Serbia U19Serbia U19
31114
3
Belgium U19Belgium U19
31114
4
Israel U19Israel U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spain U19Spain U19
32107
2
Italy U19Italy U19
31205
3
France U19France U19
31023
4
Latvia U19Latvia U19
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Finland U19Finland U19
31023
4
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
30121

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Portugal U19Portugal U19
31114
3
Wales U19Wales U19
31023
4
Turkiye U19Turkiye U19
30212
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wales U19

Wales U19Wales U190 - 3Finland U19Finland U19
Match #4294766 · Home #22787 · Away #16047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U191 - 0Wales U19Wales U19
Match #4289810 · Home #12879 · Away #22787 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wales U19Wales U192 - 3Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4287870 · Home #22787 · Away #12879 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Liechtenstein U19Liechtenstein U190 - 5Wales U19Wales U19
Match #4226096 · Home #18384 · Away #22787 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
France U19France U192 - 1Wales U19Wales U19
Match #4226094 · Home #12136 · Away #22787 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Wales U19Wales U191 - 0Scotland U19Scotland U19
Match #4226093 · Home #22787 · Away #14338 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Italy U19Italy U193 - 4Wales U19Wales U19
Match #4229102 · Home #15552 · Away #22787 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Italy U19Italy U193 - 3Wales U19Wales U19
Match #4224522 · Home #15552 · Away #22787 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Azerbaijan U19Azerbaijan U190 - 3Wales U19Wales U19
Match #4209747 · Home #17262 · Away #22787 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Wales U19Wales U192 - 2Turkmenistan U19Turkmenistan U19
Match #4208334 · Home #22787 · Away #22755 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của England U19

Belgium U19Belgium U190 - 0England U19England U19
Match #4226090 · Home #12881 · Away #14630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
England U19England U192 - 1Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4226089 · Home #14630 · Away #16531 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
England U19England U191 - 0Lithuania U19Lithuania U19
Match #4226087 · Home #14630 · Away #14103 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
England U19England U194 - 2France U19France U19
Match #4229882 · Home #14630 · Away #12136 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Netherlands U19Netherlands U191 - 4England U19England U19
Match #4228843 · Home #14102 · Away #14630 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
England U19England U191 - 2Portugal U19Portugal U19
Match #4224830 · Home #14630 · Away #21292 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Germany U19Germany U193 - 2England U19England U19
Match #4211348 · Home #15186 · Away #14630 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Croatia U19Croatia U191 - 1England U19England U19
Match #4208395 · Home #15476 · Away #14630 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
England U19England U192 - 2Italy U19Italy U19
Match #4206479 · Home #14630 · Away #15552 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
USA U19USA U193 - 2England U19England U19
Match #4104025 · Home #29539 · Away #14630 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wales U19
#10#20#30#41#53#60#70
England U19
#12#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K