F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWisla Krakow vs Miedz Legnica

Wisla Krakow vs Miedz Legnica

Xem thông tin Wisla Krakow vs Miedz Legnica tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 02:00 ngày 30/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
02:00 ngày 30/05/2025
Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 - 1
Miedz Legnica

Miedz Legnica

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu30/05/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4335385
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wisla KrakowChỉ sốMiedz Legnica
126Chỉ số 2354
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
16Chỉ số 222
92Chỉ số 2426
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Wisla Krakow

Sơ đồ 4-2-3-1
125526488127741109

Đội hình xuất phát

K.Broda
K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Jaroch
B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Colley
J.Colley#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Łasicki
I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Mikulec
R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Poletanović
M.Poletanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Igbekeme
J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Á.Baena
Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Kacper Duda
Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Duarte
F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Rodado
A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Rodado
A.Rodado#99
A.Rodado
A.Rodado#43
A.Rodado
A.Rodado#17
A.Rodado
A.Rodado#97
A.Rodado
A.Rodado#8
A.Rodado
A.Rodado#30
A.Rodado
A.Rodado#13
A.Rodado#51
A.Rodado#28

Miedz Legnica

Sơ đồ 4-4-2
44175993731463989127

Đội hình xuất phát

J.Wrąbel
J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kostka
M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Kovačević
A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Kwiecień
B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Grudzinski
M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Bochnak
M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Drygas
K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Hajda
W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Antonik
K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Walczak
T.Walczak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Letniowski
J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Letniowski#28
J.Letniowski
J.Letniowski#23
J.Letniowski
J.Letniowski#26
J.Letniowski
J.Letniowski#69
J.Letniowski
J.Letniowski#10
J.Letniowski#15
J.Letniowski
J.Letniowski#6
J.Letniowski#77
J.Letniowski#49
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wisla Krakow

Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 3Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4138923 · Home #12904 · Away #10517 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow5 - 0Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138918 · Home #10517 · Away #23279 · Status #8 · H [5, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy0 - 2Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4138908 · Home #21385 · Away #10517 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 3Wisla PlockWisla Plock
Match #4138900 · Home #10517 · Away #11345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica2 - 2Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4138888 · Home #10520 · Away #10517 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 13, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 0Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4138882 · Home #10517 · Away #25850 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 2Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4138867 · Home #18188 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow2 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4138864 · Home #10517 · Away #16895 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan0 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4138854 · Home #16700 · Away #10517 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4177831 · Home #10285 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Miedz Legnica

Wisla PlockWisla Plock2 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138927 · Home #11345 · Away #18379 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica1 - 4Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4138914 · Home #18379 · Away #10520 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 6, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce3 - 0Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138903 · Home #25850 · Away #18379 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica2 - 1Odra OpoleOdra Opole
Match #4138895 · Home #18379 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138883 · Home #16895 · Away #18379 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica3 - 2Warta PoznanWarta Poznan
Match #4138877 · Home #18379 · Away #16700 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg0 - 0Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138866 · Home #23811 · Away #18379 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 2Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138707 · Home #11607 · Away #18379 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica0 - 2Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4138849 · Home #18379 · Away #10284 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 0Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138838 · Home #14634 · Away #18379 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wisla Krakow
#10#20#30#41#54#60#70
Miedz Legnica
#11#21#30#45#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K