F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWrexham vs Bristol City

Wrexham vs Bristol City

Xem thông tin Wrexham vs Bristol City tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 02:45 ngày 27/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
02:45 ngày 27/11/2025
Wrexham

Wrexham

2 - 0
Bristol City

Bristol City

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu27/11/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4351242
Thống kê

Thống kê trận đấu

WrexhamChỉ sốBristol City
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
41Chỉ số 2440
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
3Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Wrexham

Sơ đồ 3-1-4-2
142451847151471933

Đội hình xuất phát

Okonkwo
Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Cleworth
M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Scarr
D.Scarr#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Hyam
D.Hyam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Sheaf
B.Sheaf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Ryan·Longman
Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Dobson
G.Dobson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
G.Thomason
G.Thomason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.McClean
J.McClean#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
K.Moore
K.Moore#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Broadhead
N.Broadhead#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Broadhead
N.Broadhead#25
N.Broadhead
N.Broadhead#10
N.Broadhead
N.Broadhead#28
N.Broadhead
N.Broadhead#20
N.Broadhead
N.Broadhead#37
N.Broadhead
N.Broadhead#9
N.Broadhead
N.Broadhead#2
N.Broadhead
N.Broadhead#6
N.Broadhead
N.Broadhead#29

Bristol City

Sơ đồ 3-4-2-1
2319162417414271118

Đội hình xuất phát

R.Vitek
R.Vitek#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Tanner
G.Tanner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Dickie
R.Dickie#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Roberts
H.Roberts#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Sykes
M.Sykes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Randell
A.Randell#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Vyner
Z.Vyner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.McCrorie
R.McCrorie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Hirakawa
Y.Hirakawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Anis·Mehmeti
Anis·Mehmeti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#34
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#25
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#3
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#1
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#21
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#31
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#9
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#12
E.R.Jakobsen
E.R.Jakobsen#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wrexham

Ipswich TownIpswich Town0 - 0WrexhamWrexham
Match #4351228 · Home #10257 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4351214 · Home #10498 · Away #10179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth0 - 0WrexhamWrexham
Match #4351199 · Home #10185 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham3 - 2Coventry CityCoventry City
Match #4351178 · Home #10498 · Away #10245 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 2Cardiff CityCardiff City
Match #4436039 · Home #10498 · Away #10023 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
MiddlesbroughMiddlesbrough1 - 1WrexhamWrexham
Match #4351151 · Home #10004 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Oxford UnitedOxford United
Match #4351127 · Home #10498 · Away #10571 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Stoke CityStoke City1 - 0WrexhamWrexham
Match #4351102 · Home #10246 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 1Birmingham CityBirmingham City
Match #4351076 · Home #10498 · Away #10008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Leicester CityLeicester City1 - 1WrexhamWrexham
Match #4351042 · Home #10247 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bristol City

Bristol CityBristol City3 - 0Swansea CitySwansea City
Match #4351227 · Home #10130 · Away #11844 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
WatfordWatford1 - 1Bristol CityBristol City
Match #4351211 · Home #10022 · Away #10130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Bristol CityBristol City0 - 1Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351182 · Home #10130 · Away #10006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Stoke CityStoke City5 - 1Bristol CityBristol City
Match #4351170 · Home #10246 · Away #10130 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Bristol CityBristol City1 - 0Birmingham CityBirmingham City
Match #4351132 · Home #10130 · Away #10008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Bristol CityBristol City3 - 1SouthamptonSouthampton
Match #4351107 · Home #10130 · Away #10182 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Norwich CityNorwich City0 - 1Bristol CityBristol City
Match #4351089 · Home #10184 · Away #10130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Bristol CityBristol City1 - 2Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351055 · Home #10130 · Away #10290 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Bristol CityBristol City1 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #4351030 · Home #10130 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Preston North EndPreston North End0 - 0Bristol CityBristol City
Match #4351010 · Home #10174 · Away #10130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wrexham
#12#21#30#41#52#60#70
Bristol City
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K