F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWrexham vs Burton

Wrexham vs Burton

Xem thông tin Wrexham vs Burton tại English Football League One, bắt đầu lúc 18:30 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
18:30 ngày 05/04/2025
Wrexham

Wrexham

3 - 0
Burton

Burton

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4162821
Thống kê

Thống kê trận đấu

WrexhamChỉ sốBurton
71Chỉ số 2428
0Chỉ số 41
5Chỉ số 212
1Chỉ số 32
142Chỉ số 2360
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
70Chỉ số 2530
19Chỉ số 221
Lineup

Đội hình trận đấu

Wrexham

Sơ đồ 3-5-1-1
14534715372071628

Đội hình xuất phát

Okonkwo
Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Cleworth
M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.O'Connell
E.O'Connell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Brunt
L.Brunt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Ryan·Longman
Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
G.Dobson
G.Dobson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.James
M.James#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
O.Rathbone
O.Rathbone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.McClean
J.McClean#7 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62
J.Rodriguez
J.Rodriguez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
S.Smith
S.Smith#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Smith
S.Smith#24
S.Smith
S.Smith#29
S.Smith
S.Smith#13
S.Smith
S.Smith#26
S.Smith
S.Smith#38
S.Smith
S.Smith#11
S.Smith
S.Smith#6

Burton

Sơ đồ 3-4-2-1
122017362433322818

Đội hình xuất phát

M.Crocombe
M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
U.Godwin-Malife
U.Godwin-Malife#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Sraha
J.Sraha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Armer
J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Lofthouse
K.Lofthouse#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Mckiernan
J.Mckiernan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Chauke
K.Chauke#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Dodgson
O.Dodgson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Larsson
J.Larsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
C.Webster
C.Webster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Burrell
R.Burrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Burrell
R.Burrell#19
R.Burrell
R.Burrell#26
R.Burrell
R.Burrell#13
R.Burrell
R.Burrell#44
R.Burrell
R.Burrell#7
R.Burrell
R.Burrell#47
R.Burrell
R.Burrell#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Birmingham CityBirmingham City
463493111
2
WrexhamWrexham
462711892
3
Stockport CountyStockport County
462512987
4
Charlton AthleticCharlton Athletic
4625101185
5
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
4624121084
6
Leyton OrientLeyton Orient
462461678
7
ReadingReading
4621121375
8
Bolton WanderersBolton Wanderers
462081868
9
BlackpoolBlackpool
4617161367
10
Huddersfield TownHuddersfield Town
461972064
11
BarnsleyBarnsley
4617101961
12
Lincoln CityLincoln City
4616131761
13
Rotherham UnitedRotherham United
4616111959
14
Stevenage BoroughStevenage Borough
4615121957
15
Exeter CityExeter City
4615112056
16
Wigan AthleticWigan Athletic
4613171656
17
Mansfield TownMansfield Town
461592254
18
Northampton TownNorthampton Town
4612151951
19
Peterborough UnitedPeterborough United
4613122151
20
BurtonBurton
4611142147
21
Crawley TownCrawley Town
4612102446
22
Bristol RoversBristol Rovers
461272743
23
Cambridge UnitedCambridge United
469112638
24
Shrewsbury TownShrewsbury Town
46892933
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wrexham

Cambridge UnitedCambridge United2 - 2WrexhamWrexham
Match #4162802 · Home #10860 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Exeter CityExeter City0 - 2WrexhamWrexham
Match #4162791 · Home #11352 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Stockport CountyStockport County
Match #4162785 · Home #10498 · Away #10817 · Status #8 · H [1, 1, 0, 7, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 1WrexhamWrexham
Match #4162773 · Home #11115 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ReadingReading2 - 0WrexhamWrexham
Match #4162586 · Home #10177 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Rotherham UnitedRotherham United
Match #4162761 · Home #10498 · Away #10173 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 1WrexhamWrexham
Match #4162738 · Home #10114 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham0 - 0Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4162726 · Home #10498 · Away #10007 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
WrexhamWrexham2 - 2Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4286534 · Home #10498 · Away #10127 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 2] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 4]
Mansfield TownMansfield Town1 - 2WrexhamWrexham
Match #4162686 · Home #10570 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burton

BurtonBurton2 - 1Leyton OrientLeyton Orient
Match #4162801 · Home #11412 · Away #12503 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Stockport CountyStockport County2 - 1BurtonBurton
Match #4162795 · Home #10817 · Away #11412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town0 - 2BurtonBurton
Match #4162772 · Home #11117 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
BurtonBurton1 - 2Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4162753 · Home #11412 · Away #10007 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 0BurtonBurton
Match #4162748 · Home #11115 · Away #11412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
BurtonBurton1 - 1Mansfield TownMansfield Town
Match #4162708 · Home #11412 · Away #10570 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City0 - 1BurtonBurton
Match #4162684 · Home #12913 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough0 - 1BurtonBurton
Match #4162596 · Home #10862 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers3 - 1BurtonBurton
Match #4162667 · Home #11114 · Away #11412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
BurtonBurton1 - 1BlackpoolBlackpool
Match #4162653 · Home #11412 · Away #10128 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wrexham
#13#20#30#41#54#60#70
Burton
#10#20#31#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K