F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWuhan Jiangda Women vs Hồ Chí Minh City Women

Wuhan Jiangda Women vs Hồ Chí Minh City Women

Xem thông tin Wuhan Jiangda Women vs Hồ Chí Minh City Women tại AFC Women’s Champions League, bắt đầu lúc 15:00 ngày 21/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Women’s Champions LeagueAFC Women’s Champions League
15:00 ngày 21/05/2025
Wuhan Jiangda Women

Wuhan Jiangda Women

2 - 0
Hồ Chí Minh City Women

Hồ Chí Minh City Women

Giải đấuAFC Women’s Champions League
Ngày thi đấu21/05/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4309684
Lineup

Đội hình trận đấu

Wuhan Jiangda Women

Sơ đồ 4-4-2
2990532183726728339

Đội hình xuất phát

X.Ding
X.Ding#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Wu
H.Wu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Zhao
Y.Zhao#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Ma
J.Ma#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Song
D.Song#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Jiang
C.Jiang#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Wang
S.Wang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Song
F.Song#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Engesha
T.Engesha#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Traore
S.Traore#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Traore
S.Traore#30
S.Traore
S.Traore#36
S.Traore
S.Traore#13
S.Traore
S.Traore#47
S.Traore
S.Traore#15
S.Traore
S.Traore#27
S.Traore
S.Traore#6
S.Traore
S.Traore#21
S.Traore
S.Traore#20
S.Traore
S.Traore#22
S.Traore
S.Traore#8
S.Traore
S.Traore#10

Hồ Chí Minh City Women

Sơ đồ 3-4-3
304198672121710249

Đội hình xuất phát

T.Quách
T.Quách#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Goodwill
A.Goodwill#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Chuong
K.Chuong#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Cù
H.Cù#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Ngô
H.Ngô#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.TrầnNguyễn
B.TrầnNguyễn#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Yoshida
S.Yoshida#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Trần
T.Trần#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Phan
T.Phan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Cabrera
S.Cabrera#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Như
H.Như#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Như
H.Như#11
H.Như
H.Như#16
H.Như
H.Như#88
H.Như
H.Như#1
H.Như
H.Như#18
H.Như
H.Như#27
H.Như
H.Như#3
H.Như
H.Như#2
H.Như
H.Như#28
H.Như
H.Như#66
H.Như
H.Như#99
H.Như
H.Như#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon Hyundai Steel Red Angels WomenIncheon Hyundai Steel Red Angels Women
32107
2
Abu Dhabi Country WomenAbu Dhabi Country Women
31205
3
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women
31023
4
Sabah WomenSabah Women
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Melbourne City WomenMelbourne City Women
33009
2
Bam Khatoon WomenBam Khatoon Women
31114
3
Kaya FC–Iloilo WomenKaya FC–Iloilo Women
30212
4
College of Asian Scholars WomenCollege of Asian Scholars Women
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Urawa Red Diamonds LadiesUrawa Red Diamonds Ladies
33009
2
Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women
32016
3
Taichung Blue Whale WomenTaichung Blue Whale Women
31023
4
Odisha WomenOdisha Women
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Abu Dhabi Country WomenAbu Dhabi Country Women
33009
2
Al NassrWomenAl NassrWomen
32016
3
Young Elephants (w)Young Elephants (w)
31023
4
Myawady FC WomenMyawady FC Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odisha WomenOdisha Women
22006
2
6 Yard Etihad (W)6 Yard Etihad (W)
21013
3
Lion City Sailors (w)Lion City Sailors (w)
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sabah WomenSabah Women
21104
2
Nasaf Qarshi WomenNasaf Qarshi Women
21013
3
Nepal Armed Police Force (w)Nepal Armed Police Force (w)
20111

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bam Khatoon WomenBam Khatoon Women
22006
2
Kitchee WomenKitchee Women
21013
3
Royal Thimphu College (W)Royal Thimphu College (W)
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wuhan Jiangda Women

Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women2 - 1Changchun Dazhongzhuoyue WomenChangchun Dazhongzhuoyue Women
Match #4293657 · Home #10986 · Away #15315 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women3 - 1Chongqing WomenChongqing Women
Match #4293647 · Home #10986 · Away #69552 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Urawa Red Diamonds LadiesUrawa Red Diamonds Ladies0 - 0Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women
Match #4260552 · Home #20565 · Away #10986 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 5] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 6]
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women0 - 0Shanghai WomenShanghai Women
Match #4293628 · Home #10986 · Away #25070 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women3 - 3Beijing WomenBeijing Women
Match #4293624 · Home #10986 · Away #20230 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women0 - 3Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women
Match #4293613 · Home #10986 · Away #76815 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Shanghai Women BShanghai Women B1 - 1Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women
Match #4235746 · Home #84251 · Away #10986 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 1] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women2 - 0Zhejiang Hangzhou WomenZhejiang Hangzhou Women
Match #4233673 · Home #10986 · Away #11509 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Changchun Dazhongzhuoyue WomenChangchun Dazhongzhuoyue Women3 - 1Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women
Match #4231864 · Home #15315 · Away #10986 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women0 - 2Incheon Hyundai Steel Red Angels WomenIncheon Hyundai Steel Red Angels Women
Match #4207693 · Home #10986 · Away #27339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hồ Chí Minh City Women

Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women1 - 0Thai Nguyen T&T WomenThai Nguyen T&T Women
Match #4315206 · Home #14377 · Away #15780 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women5 - 0Than KSVN WomenThan KSVN Women
Match #4313891 · Home #14377 · Away #37104 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women0 - 0Thai Nguyen T&T WomenThai Nguyen T&T Women
Match #4312559 · Home #14377 · Away #15780 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Son La WomenSon La Women0 - 5Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women
Match #4311123 · Home #34679 · Away #14377 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 13, 0, 0]
Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women5 - 4Abu Dhabi Country WomenAbu Dhabi Country Women
Match #4260555 · Home #14377 · Away #84422 · Status #8 · H [5, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
Phong Phu Ha Nam WomenPhong Phu Ha Nam Women1 - 4Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women
Match #4250553 · Home #37103 · Away #14377 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Than KSVN WomenThan KSVN Women1 - 1Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women
Match #4249702 · Home #37104 · Away #14377 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 3] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 2]
Son La WomenSon La Women0 - 6Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women
Match #4248273 · Home #34679 · Away #14377 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 12, 0, 0]
Ha Noi WomenHa Noi Women0 - 0Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women
Match #4247314 · Home #37211 · Away #14377 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Phong Phu Ha Nam WomenPhong Phu Ha Nam Women1 - 0Hồ Chí Minh City WomenHồ Chí Minh City Women
Match #4245900 · Home #37103 · Away #14377 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wuhan Jiangda Women
#12#21#30#40#59#60#70
Hồ Chí Minh City Women
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K