F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWuhua Huajing vs Ningxia Pingluo Hengli

Wuhua Huajing vs Ningxia Pingluo Hengli

Xem thông tin Wuhua Huajing vs Ningxia Pingluo Hengli tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 14:00 ngày 15/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
14:00 ngày 15/03/2026
Wuhua Huajing

Wuhua Huajing

1 - 2
Ningxia Pingluo Hengli

Ningxia Pingluo Hengli

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu15/03/2026
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4508352
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wuhua HuajingChỉ sốNingxia Pingluo Hengli
24Chỉ số 2421
2Chỉ số 31
2Chỉ số 221
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
48Chỉ số 2343
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Wuhua Huajing

Sơ đồ 4-5-1
14521589117618

Đội hình xuất phát

Z.Zeng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Li
W.Li#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Tang
C.Tang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Zhang
D.Zhang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Yang
Y.Yang#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Chen
K.Chen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Z.Deng
Z.Deng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y.Qiu
Y.Qiu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Z.Xiao
Z.Xiao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Q.Wen
Q.Wen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Q.Wu
Q.Wu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Wu#24
Q.Wu
Q.Wu#22
Q.Wu
Q.Wu#20
Q.Wu
Q.Wu#17
Q.Wu
Q.Wu#19
Q.Wu
Q.Wu#14
Q.Wu
Q.Wu#21
Q.Wu
Q.Wu#26
Q.Wu
Q.Wu#12
Q.Wu
Q.Wu#13
Q.Wu
Q.Wu#23

Ningxia Pingluo Hengli

Sơ đồ 4-4-2
193016536617873547

Đội hình xuất phát

D.Jialin
D.Jialin#19 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
B.Ma
B.Ma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Qin
L.Qin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Han
G.Han#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Li
D.Li#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Musajan
D.Musajan#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Ilhamjan
Ilhamjan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Kadir
A.Kadir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Shemseddin
K.Shemseddin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Ding#35 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Wang
J.Wang#47 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Wang#9
J.Wang#10
J.Wang
J.Wang#23
J.Wang
J.Wang#1
J.Wang
J.Wang#14
J.Wang#15
J.Wang
J.Wang#22
J.Wang
J.Wang#11
J.Wang#6
J.Wang#12
J.Wang#27
J.Wang#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
11003
2
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth
10101
3
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
10101
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong QiutanShandong Qiutan
11003
2
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
10101
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
10101
4
Zhoushan JiayuZhoushan Jiayu
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
11003
2
Qingdao FuliQingdao Fuli
11003
3
Nantong Home Textile CityNantong Home Textile City
10010
4
Guizhou FeiyingGuizhou Feiying
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
11003
2
Guangzhou RockgoalGuangzhou Rockgoal
00000
3
Tianjin DihuaTianjin Dihua
00000
4
Dongxing GreeneryDongxing Greenery
10010

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
11003
2
Chongqing HandaChongqing Handa
00000
3
Shenzhen KeysidaShenzhen Keysida
00000
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
00000
2
Shanxi SanjinShanxi Sanjin
00000
3
Changle JingangtuiChangle Jingangtui
00000
4
Huzhou Changxing JintownHuzhou Changxing Jintown
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wuhua Huajing

Dalian KeweiDalian Kewei2 - 1Wuhua HuajingWuhua Huajing
Match #4443521 · Home #87560 · Away #87569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Wuhua HuajingWuhua Huajing0 - 2Dalian KeweiDalian Kewei
Match #4443517 · Home #87569 · Away #87560 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Wuhua HuajingWuhua Huajing2 - 2Shanghai ZetianShanghai Zetian
Match #4408811 · Home #87569 · Away #87006 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Wuhua HuajingWuhua Huajing1 - 2Xiamen FeiluXiamen Feilu
Match #4408804 · Home #87569 · Away #74788 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC3 - 0Wuhua HuajingWuhua Huajing
Match #4408797 · Home #80471 · Away #87569 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Yunnan CuanheYunnan Cuanhe3 - 3Wuhua HuajingWuhua Huajing
Match #4408789 · Home #74805 · Away #87569 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing Smart SkyBeijing Smart Sky2 - 3Wuhua HuajingWuhua Huajing
Match #4408775 · Home #70452 · Away #87569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Wuhua HuajingWuhua Huajing1 - 0Guizhou XufengtangGuizhou Xufengtang
Match #4408769 · Home #87569 · Away #74783 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Wuhua HuajingWuhua Huajing0 - 0Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
Match #4408759 · Home #87569 · Away #80470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Wuhua HuajingWuhua Huajing0 - 3Nanjing Tehu Football ClubNanjing Tehu Football Club
Match #4327338 · Home #87569 · Away #70432 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ningxia Pingluo Hengli

Huzhou Changxing JintownHuzhou Changxing Jintown1 - 0Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
Match #4483338 · Home #91909 · Away #81028 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth3 - 0Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
Match #4480207 · Home #87570 · Away #81028 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi3 - 0Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
Match #4480195 · Home #90397 · Away #81028 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli6 - 0Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
Match #4480052 · Home #81028 · Away #82060 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli6 - 2Hohhot GreenHohhot Green
Match #4326836 · Home #81028 · Away #87558 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli1 - 2Ordos Dongsheng MansenOrdos Dongsheng Mansen
Match #4306422 · Home #81028 · Away #87559 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Xinjiang Silk Road EagleXinjiang Silk Road Eagle1 - 1Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
Match #4306423 · Home #82388 · Away #81028 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli0 - 2Heze Caozhou BeitiHeze Caozhou Beiti
Match #4306424 · Home #81028 · Away #50539 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli1 - 1Chongqing HandaChongqing Handa
Match #4253498 · Home #81028 · Away #82386 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 2] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang1 - 0Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
Match #4252343 · Home #80470 · Away #81028 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wuhua Huajing
#11#21#30#42#52#60#70
Ningxia Pingluo Hengli
#12#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K