F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWycombe Wanderers vs Wigan Athletic

Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic

Xem thông tin Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic tại English Football League One, bắt đầu lúc 02:45 ngày 28/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
02:45 ngày 28/01/2026
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

2 - 0
Wigan Athletic

Wigan Athletic

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu28/01/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4349682
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wycombe WanderersChỉ sốWigan Athletic
40Chỉ số 2462
3Chỉ số 29
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 223
77Chỉ số 23100
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Wycombe Wanderers

Sơ đồ 4-2-3-1
502174538107212844

Đội hình xuất phát

W.Norris
W.Norris#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Grimmer
J.Grimmer#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Casey
D.Casey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Hagelskjaer
A.Hagelskjaer#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Harvie
D.Harvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Boyd-Munce
C.Boyd-Munce#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Leahy
L.Leahy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Quitirna
J.Quitirna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Mullins
J.Mullins#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Harris
L.Harris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Onyedinma
F.Onyedinma#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Onyedinma
F.Onyedinma#6
F.Onyedinma
F.Onyedinma#9
F.Onyedinma
F.Onyedinma#23
F.Onyedinma
F.Onyedinma#51
F.Onyedinma
F.Onyedinma#26
F.Onyedinma
F.Onyedinma#12
F.Onyedinma
F.Onyedinma#1

Wigan Athletic

Sơ đồ 3-1-4-2
1423317733844910

Đội hình xuất phát

S.Tickle
S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Aimson
W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Carragher
J.Carragher#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Fox
M.Fox#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Smith
M.Smith#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
F.Murray
F.Murray#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Moxon
O.Moxon#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
C.Wright
C.Wright#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Hungbo
J.Hungbo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Saydee
C.Saydee#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Joe·Taylor
Joe·Taylor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Joe·Taylor
Joe·Taylor#30
Joe·Taylor
Joe·Taylor#11
Joe·Taylor
Joe·Taylor#21
Joe·Taylor#43
Joe·Taylor
Joe·Taylor#37
Joe·Taylor
Joe·Taylor#5
Joe·Taylor
Joe·Taylor#6
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wycombe Wanderers

Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 2Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4349550 · Home #11115 · Away #10127 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Northampton TownNorthampton Town1 - 2Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349408 · Home #11428 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 0AFC WimbledonAFC Wimbledon
Match #4349387 · Home #11115 · Away #11843 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers1 - 1Cardiff CityCardiff City
Match #4349376 · Home #11115 · Away #10023 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349362 · Home #10256 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Luton TownLuton Town4 - 0Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349348 · Home #11840 · Away #11115 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 1Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4349339 · Home #11115 · Away #10007 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
BurtonBurton0 - 0Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349322 · Home #11412 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349314 · Home #11115 · Away #10256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Exeter CityExeter City4 - 0Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4450322 · Home #11352 · Away #11115 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wigan Athletic

Doncaster RoversDoncaster Rovers3 - 3Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4349448 · Home #10533 · Away #10248 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic0 - 1Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4349416 · Home #10248 · Away #10007 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Preston North EndPreston North End0 - 1Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4462135 · Home #10174 · Away #10248 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City1 - 0Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4349388 · Home #10023 · Away #10248 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 18, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic1 - 1BarnsleyBarnsley
Match #4349375 · Home #10248 · Away #10129 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
BurtonBurton0 - 2Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4349358 · Home #11412 · Away #10248 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Bradford CityBradford City2 - 1Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4349345 · Home #10102 · Away #10248 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 2, 1, 2, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic0 - 2BlackpoolBlackpool
Match #4349338 · Home #10248 · Away #10128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 1Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4349323 · Home #10114 · Away #10248 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic2 - 2BarrowBarrow
Match #4450334 · Home #10248 · Away #11963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 2, 4] · A [2, 0, 0, 2, 7, 2, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wycombe Wanderers
#12#21#30#40#53#60#70
Wigan Athletic
#10#20#30#40#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K