F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYantra Gabrovo vs CSKA 1948 Sofia II

Yantra Gabrovo vs CSKA 1948 Sofia II

Xem thông tin Yantra Gabrovo vs CSKA 1948 Sofia II tại Bulgarian Vtora Liga, bắt đầu lúc 19:30 ngày 22/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian Vtora LigaBulgarian Vtora Liga
19:30 ngày 22/02/2025
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

3 - 1
CSKA 1948 Sofia II

CSKA 1948 Sofia II

Giải đấuBulgarian Vtora Liga
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4139441
Thống kê

Thống kê trận đấu

Yantra GabrovoChỉ sốCSKA 1948 Sofia II
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
3Chỉ số 214
5Chỉ số 24
106Chỉ số 2394
1Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 225
48Chỉ số 2440
Lineup

Đội hình trận đấu

Yantra Gabrovo

101911523642281189

Đội hình xuất phát

A.Angelov
A.Angelov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vasilev
H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vasilev
V.Vasilev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Raynov
M.Raynov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mitev
H.Mitev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kazakov#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ivanov
K.Ivanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin gancev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dyulgerov
S.Dyulgerov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Babaliev
G.Babaliev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.angelov#89 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

CSKA 1948 Sofia II

496777485518480924146

Đội hình xuất phát

K.Strinski#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yankov
M.Yankov#67 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Aleksandrov
S.Aleksandrov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor ergin#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Georgiev
A.Georgiev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed kassem#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kilov
A.Kilov#84 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Krastev
K.Krastev#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.marijanovic
r.marijanovic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petkov
M.Petkov#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svetoslav slavov#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
372310479
2
PFK MontanaPFK Montana
372212378
3
Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad
37219772
4
Marek DupnitzaMarek Dupnitza
371711962
5
Yantra GabrovoYantra Gabrovo
3717101061
6
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
371613861
7
CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
371741655
8
EtarEtar
3714111253
9
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich
371581453
10
Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
3713121251
11
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa
371561651
12
CSKA Sofia IICSKA Sofia II
3712131249
13
Spartak PlevenSpartak Pleven
371391548
14
FratriaFratria
371291645
15
Minyor PernikMinyor Pernik
371081938
16
Sportist SvogeSportist Svoge
378131637
17
Litex LovechLitex Lovech
37892033
18
Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II
37852429
19
Strumska SlavaStrumska Slava
374161728
20
NesebarNesebar
375122027
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo

Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139430 · Home #31226 · Away #20713 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II0 - 1Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4283577 · Home #61660 · Away #20713 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia2 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4280820 · Home #10505 · Away #20713 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo1 - 1Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4279786 · Home #20713 · Away #15108 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EtarEtar1 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4276639 · Home #27378 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo2 - 1Spartak PlevenSpartak Pleven
Match #4275156 · Home #20713 · Away #29252 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse1 - 4Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4265907 · Home #16146 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo1 - 1Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4139423 · Home #20713 · Away #11362 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
EtarEtar0 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139409 · Home #27378 · Away #20713 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II2 - 3Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139398 · Home #61660 · Away #20713 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia II

CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II0 - 2PFK MontanaPFK Montana
Match #4139425 · Home #61743 · Away #16150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Sportist SvogeSportist Svoge3 - 1CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
Match #4284607 · Home #25135 · Away #61743 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Cherno More VarnaCherno More Varna4 - 1CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
Match #4279781 · Home #11369 · Away #61743 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
NesebarNesebar0 - 1CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
Match #4275420 · Home #16151 · Away #61743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II2 - 1CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
Match #4139417 · Home #25259 · Away #61743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II3 - 3NesebarNesebar
Match #4139407 · Home #61743 · Away #16151 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 14, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II2 - 0Spartak PlevenSpartak Pleven
Match #4139399 · Home #61743 · Away #29252 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II4 - 0CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
Match #4139388 · Home #36417 · Away #61743 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II1 - 0FratriaFratria
Match #4154123 · Home #61743 · Away #84096 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Sportist SvogeSportist Svoge1 - 1CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
Match #4139377 · Home #25135 · Away #61743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Yantra Gabrovo
#13#22#30#40#55#60#70
CSKA 1948 Sofia II
#11#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K