F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYoung Boys vs Winterthur

Young Boys vs Winterthur

Xem thông tin Young Boys vs Winterthur tại Switzerland Super League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 19/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Super LeagueSwitzerland Super League
00:00 ngày 19/01/2025
Young Boys

Young Boys

0 - 0
Winterthur

Winterthur

Giải đấuSwitzerland Super League
Ngày thi đấu19/01/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4141460
Thống kê

Thống kê trận đấu

Young BoysChỉ sốWinterthur
64Chỉ số 2536
98Chỉ số 2424
154Chỉ số 2384
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
17Chỉ số 225
0Chỉ số 80
11Chỉ số 23
6Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Young Boys

Sơ đồ 4-2-3-1
33274233783911779

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Blum
L.Blum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
b.tanguyzoukrou
b.tanguyzoukrou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Benito
L.Benito#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Ugrinic
F.Ugrinic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Lakomy
L.Lakomy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Males
D.Males#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Colley
E.Colley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Monteiro
J.Monteiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Itten
C.Itten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Itten
C.Itten#15
C.Itten
C.Itten#26
C.Itten
C.Itten#21
C.Itten
C.Itten#6
C.Itten
C.Itten#20
C.Itten
C.Itten#30
C.Itten
C.Itten#10
C.Itten
C.Itten#35
C.Itten
C.Itten#24

Winterthur

Sơ đồ 4-2-3-1
124162136719102028

Đội hình xuất phát

S.Kapino
S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sidler
S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Arnold
R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Loïc Lüthi
Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Schättin
T.Schättin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Schneider
R.Schneider#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Zuffi
L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Ulrich
D.Ulrich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.DiGiusto
M.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Frei
F.Frei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Baroan
A.Baroan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Baroan
A.Baroan#4
A.Baroan
A.Baroan#5
A.Baroan
A.Baroan#84
A.Baroan
A.Baroan#44
A.Baroan
A.Baroan#18
A.Baroan
A.Baroan#22
A.Baroan#15
A.Baroan
A.Baroan#30
A.Baroan
A.Baroan#90
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
33187861
2
ServetteServette
331510855
3
Young BoysYoung Boys
331581053
4
LuzernLuzern
331491051
5
LuganoLugano
331471249
6
Lausanne SportsLausanne Sports
331381247
7
St. GallenSt. Gallen
3312111047
8
FC ZurichFC Zurich
331381247
9
FC SionFC Sion
33991536
10
GrasshopperGrasshopper
337121433
11
YverdonYverdon
33891633
12
WinterthurWinterthur
33861930
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
430170
2
ServetteServette
421162
3
Young BoysYoung Boys
421160
4
LuganoLugano
411253
5
Lausanne SportsLausanne Sports
412152
6
LuzernLuzern
401352
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC ZurichFC Zurich
520353
2
St. GallenSt. Gallen
512252
3
FC SionFC Sion
522144
4
WinterthurWinterthur
531140
5
GrasshopperGrasshopper
520339
6
YverdonYverdon
513139
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

WinterthurWinterthur1 - 4Young BoysYoung Boys
Match #4141318 · Home #11778 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 0WinterthurWinterthur
Match #4120657 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4079264 · Home #11778 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 4Young BoysYoung Boys
Match #3944662 · Home #11778 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 1, 4, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys5 - 2WinterthurWinterthur
Match #3944599 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1WinterthurWinterthur
Match #3751634 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 1Young BoysYoung Boys
Match #3751568 · Home #11778 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys5 - 1WinterthurWinterthur
Match #3751543 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 5Young BoysYoung Boys
Match #3751484 · Home #11778 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Young BoysYoung Boys4 - 2WinterthurWinterthur
Match #3388820 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

Young BoysYoung Boys6 - 0FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4263716 · Home #10200 · Away #20311 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4260255 · Home #10200 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Hannover 96Hannover 962 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4259922 · Home #10331 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys4 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4259944 · Home #10200 · Away #25206 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1ServetteServette
Match #4141446 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart5 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4205583 · Home #10050 · Away #10200 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FC SionFC Sion3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4141436 · Home #10723 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
SchaffhausenSchaffhausen0 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4214909 · Home #10145 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 9, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #4141422 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 6AtalantaAtalanta
Match #4205585 · Home #10200 · Away #11060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Winterthur

WinterthurWinterthur1 - 5LuzernLuzern
Match #4262347 · Home #11778 · Away #11995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
WinterthurWinterthur3 - 1VaduzVaduz
Match #4259957 · Home #11778 · Away #11767 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
WinterthurWinterthur3 - 4LuzernLuzern
Match #4141444 · Home #11778 · Away #11995 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
ServetteServette1 - 1WinterthurWinterthur
Match #4141434 · Home #12014 · Away #11778 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
WinterthurWinterthur0 - 3Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4214908 · Home #11778 · Away #17894 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 3FC SionFC Sion
Match #4141420 · Home #11778 · Away #10723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper1 - 1WinterthurWinterthur
Match #4141406 · Home #10606 · Away #11778 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 0Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4141398 · Home #11778 · Away #17894 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18935 - 0WinterthurWinterthur
Match #4141380 · Home #10202 · Away #11778 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen2 - 2WinterthurWinterthur
Match #4141374 · Home #10641 · Away #11778 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Young Boys
#10#20#30#42#511#60#70
Winterthur
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K