F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYulin Mobei Miners vs Ganzhou Ruishi

Yulin Mobei Miners vs Ganzhou Ruishi

Xem thông tin Yulin Mobei Miners vs Ganzhou Ruishi tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 14:00 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
14:00 ngày 18/04/2026
Yulin Mobei Miners

Yulin Mobei Miners

2 - 0
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4514099
Thống kê

Thống kê trận đấu

Yulin Mobei MinersChỉ sốGanzhou Ruishi
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
13Chỉ số 20
51Chỉ số 2430
45Chỉ số 2337
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Yulin Mobei Miners

Sơ đồ 4-1-4-1
1618399915103669211360

Đội hình xuất phát

Z.Wang
Z.Wang#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Yang
P.Yang#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Guo
W.Guo#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Abdugheni
M.Abdugheni#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Su
S.Su#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Chen
K.Chen#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Chen
S.Chen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Yu
S.Yu#69 · D · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
A.Zhang
A.Zhang#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Z.Huang
Z.Huang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Zhong
J.Zhong#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Zhong
J.Zhong#45
J.Zhong
J.Zhong#49
J.Zhong
J.Zhong#12
J.Zhong
J.Zhong#1
J.Zhong
J.Zhong#22
J.Zhong
J.Zhong#23
J.Zhong
J.Zhong#88
J.Zhong
J.Zhong#6
J.Zhong
J.Zhong#14

Ganzhou Ruishi

Sơ đồ 3-4-3
115233522981792410

Đội hình xuất phát

B.Xiao
B.Xiao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Liu
G.Liu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Liu
G.Liu#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Wang
D.Wang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
W.Fan
W.Fan#52 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Han
F.Han#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
H.Hu
H.Hu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Q.Gao
Q.Gao#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Zhao
Y.Zhao#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Shi
M.Shi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
X.Pan
X.Pan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

X.Pan
X.Pan#58
X.Pan
X.Pan#16
X.Pan#13
X.Pan
X.Pan#5
X.Pan
X.Pan#18
X.Pan
X.Pan#41
X.Pan
X.Pan#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
11003
2
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth
10101
3
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
10101
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong QiutanShandong Qiutan
11003
2
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
10101
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
10101
4
Zhoushan JiayuZhoushan Jiayu
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
11003
2
Qingdao FuliQingdao Fuli
11003
3
Nantong Home Textile CityNantong Home Textile City
10010
4
Guizhou FeiyingGuizhou Feiying
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
11003
2
Guangzhou RockgoalGuangzhou Rockgoal
00000
3
Tianjin DihuaTianjin Dihua
00000
4
Dongxing GreeneryDongxing Greenery
10010

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
11003
2
Chongqing HandaChongqing Handa
00000
3
Shenzhen KeysidaShenzhen Keysida
00000
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
00000
2
Shanxi SanjinShanxi Sanjin
00000
3
Changle JingangtuiChangle Jingangtui
00000
4
Huzhou Changxing JintownHuzhou Changxing Jintown
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yulin Mobei Miners

Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners6 - 1Tianjin DihuaTianjin Dihua
Match #4508350 · Home #87578 · Away #87555 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Dalian HanyuDalian Hanyu1 - 0Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners
Match #4408810 · Home #87561 · Away #87578 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ji'nan TianshengJi'nan Tiansheng0 - 3Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners
Match #4408802 · Home #87565 · Away #87578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners1 - 1Dalian KeweiDalian Kewei
Match #4408791 · Home #87578 · Away #87560 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second2 - 0Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners
Match #4408785 · Home #74781 · Away #87578 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners3 - 1Beijing PengruiBeijing Pengrui
Match #4408772 · Home #87578 · Away #87582 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners1 - 1Nanjing Tehu Football ClubNanjing Tehu Football Club
Match #4408762 · Home #87578 · Away #70432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Qinghai KunlunQinghai Kunlun4 - 0Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners
Match #4408755 · Home #82387 · Away #87578 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners0 - 0Shijiazhuang ShangchengShijiazhuang Shangcheng
Match #4332612 · Home #87578 · Away #87556 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors0 - 1Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners
Match #4332610 · Home #82392 · Away #87578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ganzhou Ruishi

Hubei IstarHubei Istar2 - 1Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4512984 · Home #40074 · Away #71376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
Match #4512962 · Home #71376 · Away #60823 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4512940 · Home #71376 · Away #13028 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu0 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4512878 · Home #82059 · Away #71376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 2Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4403567 · Home #71376 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT3 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4403544 · Home #18279 · Away #71376 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 2Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4403536 · Home #13028 · Away #71376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi2 - 0Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4403520 · Home #71376 · Away #70460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4403504 · Home #71374 · Away #71376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 0Beijing ITBeijing IT
Match #4403411 · Home #71376 · Away #18279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Yulin Mobei Miners
#12#21#30#40#513#60#70
Ganzhou Ruishi
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K