F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZalaegerszegi TE vs Budafoki MTE

Zalaegerszegi TE vs Budafoki MTE

Xem thông tin Zalaegerszegi TE vs Budafoki MTE tại Hungary Cup, bắt đầu lúc 00:00 ngày 31/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Hungary  CupHungary Cup
00:00 ngày 31/10/2025
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

3 - 1
Budafoki MTE

Budafoki MTE

Giải đấuHungary Cup
Ngày thi đấu31/10/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4432440
Thống kê

Thống kê trận đấu

Zalaegerszegi TEChỉ sốBudafoki MTE
0Chỉ số 32
0Chỉ số 230
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 240
Lineup

Đội hình trận đấu

Zalaegerszegi TE

Sơ đồ 4-4-2
31521846784911927

Đội hình xuất phát

Ž.Mauricio
Ž.Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Várkonyi
B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Bodnár
G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Portillo
J.Portillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Peraza
J.Peraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Bakti
B.Bakti#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.M.Csonka
A.M.Csonka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Kiss
B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Szendrei
N.Szendrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Daniel
Daniel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#21
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#7
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#17
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#3
Á.Krajcsovics#23
Á.Krajcsovics#12
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#19
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#70
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#1
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#89
Á.Krajcsovics#73
Á.Krajcsovics
Á.Krajcsovics#30

Budafoki MTE

Sơ đồ 4-2-3-1
51330869737951011

Đội hình xuất phát

A.Hársfalvi
A.Hársfalvi#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Horgosi
D.Horgosi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Posztobányi
P.Posztobányi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Németh
M.Németh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Nandori
B.Nandori#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Hajdú
R.Hajdú#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Fekete
M.Fekete#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
z.vasvari
z.vasvari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Lapu
A.Lapu#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Kovács
D.Kovács#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Bukta
C.Bukta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Bukta
C.Bukta#21
C.Bukta#1
C.Bukta#98
C.Bukta#19
C.Bukta
C.Bukta#29
C.Bukta#15
C.Bukta#27
C.Bukta#96
C.Bukta#7
C.Bukta#20
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE

Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 2Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4346296 · Home #10268 · Away #14971 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE0 - 1Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4346293 · Home #14971 · Away #21820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza3 - 1Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4346286 · Home #11370 · Away #14971 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE5 - 0KazincbarcikaKazincbarcika
Match #4346281 · Home #14971 · Away #18229 · Status #8 · H [5, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest1 - 0Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4346273 · Home #11531 · Away #14971 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Vasarosnameny SEVasarosnameny SE0 - 13Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4423997 · Home #61917 · Away #14971 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [13, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE1 - 2Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4346269 · Home #14971 · Away #25703 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE1 - 4Ujpest FCUjpest FC
Match #4346263 · Home #14971 · Away #13334 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Paksi FCPaksi FC2 - 2Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4346256 · Home #15580 · Away #14971 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 3, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE1 - 1Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4346251 · Home #14971 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Budafoki MTE

Mezokovesd Zsory FCMezokovesd Zsory FC1 - 0Budafoki MTEBudafoki MTE
Match #4365401 · Home #22271 · Away #37960 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
Budafoki MTEBudafoki MTE2 - 2Kozarmisleny SEKozarmisleny SE
Match #4365391 · Home #37960 · Away #18372 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Duna-TiszaDuna-Tisza1 - 2Budafoki MTEBudafoki MTE
Match #4365389 · Home #43000 · Away #37960 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Budafoki MTEBudafoki MTE0 - 0Karcagi SEKarcagi SE
Match #4365375 · Home #37960 · Away #20554 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Eger SEEger SE0 - 2Budafoki MTEBudafoki MTE
Match #4423996 · Home #46886 · Away #37960 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
BekescsabaBekescsaba2 - 0Budafoki MTEBudafoki MTE
Match #4365366 · Home #11310 · Away #37960 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Budafoki MTEBudafoki MTE2 - 0Kecskemeti TEKecskemeti TE
Match #4365358 · Home #37960 · Away #22192 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Csakvari TKCsakvari TK2 - 0Budafoki MTEBudafoki MTE
Match #4365352 · Home #30127 · Away #37960 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Budafoki MTEBudafoki MTE0 - 1FC AjkaFC Ajka
Match #4365342 · Home #37960 · Away #20921 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Budapest Honved FCBudapest Honved FC3 - 0Budafoki MTEBudafoki MTE
Match #4365337 · Home #11185 · Away #37960 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zalaegerszegi TE
#13#21#30#40#54#60#70
Budafoki MTE
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K