F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZambia U20 vs Sierra Leone U20

Zambia U20 vs Sierra Leone U20

Xem thông tin Zambia U20 vs Sierra Leone U20 tại CAF African Youth Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Youth ChampionshipCAF African Youth Championship
22:00 ngày 27/04/2025
Zambia U20

Zambia U20

0 - 0
Sierra Leone U20

Sierra Leone U20

Giải đấuCAF African Youth Championship
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4323822
Thống kê

Thống kê trận đấu

Zambia U20Chỉ sốSierra Leone U20
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 212
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 229
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2387
36Chỉ số 2449
Lineup

Đội hình trận đấu

Zambia U20

Sơ đồ 4-3-3
11514412613107911

Đội hình xuất phát

Levison branda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mathews banda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Milimo nalumango#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Happy nsiku#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hamansenya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Simukonda#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Aaron phiri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
perkins mwale#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Phiri#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
a mulenga#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
j.banda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.banda#20
j.banda#21
j.banda#18
j.banda#2
j.banda#5
j.banda#25
j.banda#24
j.banda#8
j.banda#3
j.banda#17

Sierra Leone U20

Sơ đồ 4-1-4-1
23184313581910721

Đội hình xuất phát

mamadou jalloh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nathaniel jalloh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Turay#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
saidu bangura#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
amara keita#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alpha kabia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sallieu bah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
fornah santigie#19 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
momoh kamara#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
mohamed fofanah#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
samuel gandi#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

samuel gandi#11
samuel gandi#14
samuel gandi#20
samuel gandi#15
samuel gandi#6
samuel gandi#1
samuel gandi#2
samuel gandi#24
samuel gandi#9
samuel gandi#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
42117
2
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
42117
3
Egypt U20Egypt U20
42117
4
Zambia U20Zambia U20
41306
5
Tanzania U20Tanzania U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
32107
2
Nigeria U20Nigeria U20
31205
3
Tunisia U20Tunisia U20
31023
4
KenyaU20KenyaU20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
32107
2
Senegal U20Senegal U20
31114
3
DR Congo U20DR Congo U20
31114
4
Central African Republic U20Central African Republic U20
30121
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zambia U20

South Africa U20South Africa U202 - 0Zambia U20Zambia U20
Match #4222727 · Home #11301 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
Zimbabwe U20Zimbabwe U202 - 2Zambia U20Zambia U20
Match #4222229 · Home #23976 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 5] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 6]
Zambia U20Zambia U202 - 1Namibia U20Namibia U20
Match #4219057 · Home #17780 · Away #29839 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Zambia U20Zambia U201 - 3Angola U20Angola U20
Match #4216680 · Home #17780 · Away #16261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Tunisia U20Tunisia U202 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3880296 · Home #16000 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Zambia U20Zambia U200 - 2Gambia U20Gambia U20
Match #3880294 · Home #17780 · Away #17779 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Benin U20Benin U201 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3880199 · Home #11962 · Away #17780 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mozambique U20Mozambique U200 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3833179 · Home #11391 · Away #17780 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Zambia U20Zambia U201 - 1Angola U20Angola U20
Match #3832350 · Home #17780 · Away #16261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 4] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 2]
Zambia U20Zambia U201 - 0Botswana U20Botswana U20
Match #3829399 · Home #17780 · Away #21656 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sierra Leone U20

Morocco U20Morocco U202 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4306915 · Home #14230 · Away #30328 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sierra Leone U20Sierra Leone U200 - 2Senegal U20Senegal U20
Match #4219589 · Home #30328 · Away #32809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Sierra Leone U20Sierra Leone U203 - 0Gambia U20Gambia U20
Match #4219125 · Home #30328 · Away #17779 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Guinea Bissau U20Guinea Bissau U200 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213727 · Home #25952 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Liberia U20Liberia U201 - 3Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213342 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Guinea U20Guinea U200 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213330 · Home #32808 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Liberia U20Liberia U205 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4089300 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Liberia U20Liberia U200 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4087844 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liberia U20Liberia U201 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4086971 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Liberia U20Liberia U200 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4086692 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zambia U20
#10#20#30#40#54#60#70
Sierra Leone U20
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K