F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZnicz Pruszkow vs Arka Gdynia

Znicz Pruszkow vs Arka Gdynia

Xem thông tin Znicz Pruszkow vs Arka Gdynia tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 01:30 ngày 23/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
01:30 ngày 23/02/2025
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

0 - 1
Arka Gdynia

Arka Gdynia

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu23/02/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4138804
Thống kê

Thống kê trận đấu

Znicz PruszkowChỉ sốArka Gdynia
5Chỉ số 215
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2396
47Chỉ số 2464
53Chỉ số 2547
Lineup

Đội hình trận đấu

Znicz Pruszkow

26107803011999222112

Đội hình xuất phát

F.Kendzia
F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ciepiela
B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sokol
D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Plewka
P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Moskwik
P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Majewski
R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Koprowski
O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel stanclik
daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Misztal
P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Misztal#0
P.Misztal#0
P.Misztal
P.Misztal#0
P.Misztal#13
P.Misztal#0
P.Misztal#19
P.Misztal#17
P.Misztal#14

Arka Gdynia

7714327192723994913

Đội hình xuất phát

D.Węglarz
D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitalucci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Stolc
P.Stolc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sobczak
S.Sobczak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rzuchowski
M.Rzuchowski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.D.Oliveira
J.D.Oliveira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Navarro
M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Kocaba
F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gojny
D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Gaprindashvili
T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Azatsky
O.Azatsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Azatsky
O.Azatsky#8
O.Azatsky
O.Azatsky#31
O.Azatsky
O.Azatsky#99
O.Azatsky
O.Azatsky#16
O.Azatsky
O.Azatsky#0
O.Azatsky
O.Azatsky#6
O.Azatsky
O.Azatsky#0
O.Azatsky
O.Azatsky#0
O.Azatsky
O.Azatsky#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow

Wisla KrakowWisla Krakow0 - 1Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138801 · Home #10517 · Away #19837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow0 - 0LKS Lodz IILKS Lodz II
Match #4284550 · Home #19837 · Away #62054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan0 - 0Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4282089 · Home #10864 · Away #19837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow0 - 4Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4276554 · Home #19837 · Away #52045 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow1 - 2Chojniczanka ChojniceChojniczanka Chojnice
Match #4275423 · Home #19837 · Away #17330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Wisla PlockWisla Plock1 - 2Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4264496 · Home #11345 · Away #19837 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 3Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4138787 · Home #19837 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 1Polonia WarszawaPolonia Warszawa
Match #4138780 · Home #19837 · Away #12092 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 2LKS LodzLKS Lodz
Match #4138772 · Home #19837 · Away #11525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138761 · Home #12904 · Away #19837 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arka Gdynia

Arka GdyniaArka Gdynia0 - 0Polonia WarszawaPolonia Warszawa
Match #4138793 · Home #14634 · Away #12092 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 0FK Sloga DobojFK Sloga Doboj
Match #4283051 · Home #14634 · Away #18606 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 3Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4282773 · Home #41458 · Away #14634 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia0 - 0FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov
Match #4282069 · Home #14634 · Away #15430 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv0 - 2Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4280535 · Home #11774 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan0 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4276506 · Home #16700 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia5 - 3Olimpia GrudziadzOlimpia Grudziadz
Match #4264347 · Home #14634 · Away #20197 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz0 - 2Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4138784 · Home #11525 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138775 · Home #14634 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia5 - 1Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138766 · Home #14634 · Away #23279 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Znicz Pruszkow
#10#20#30#42#54#60#70
Arka Gdynia
#11#21#30#43#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K