F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủ1.FC Slovácko vs SK Artis Brno

1.FC Slovácko vs SK Artis Brno

Xem thông tin 1.FC Slovácko vs SK Artis Brno tại Czech Chance Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Chance LigaCzech Chance Liga
22:00 ngày 01/08/2026
1.FC Slovácko

1.FC Slovácko

1 - 1
SK Artis Brno

SK Artis Brno

Giải đấuCzech Chance Liga
Ngày thi đấu01/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4568769
Thống kê

Thống kê trận đấu

1.FC SlováckoChỉ sốSK Artis Brno
0Chỉ số 33
81Chỉ số 2352
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
53Chỉ số 2422
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

1.FC Slovácko

Sơ đồ 3-4-2-1
2921224226101520277

Đội hình xuất phát

M.Heča
M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sloncik
S.Sloncik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Behiratche
J.Behiratche#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Stojchevski
A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Ndefe
G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Kostadinov
T.Kostadinov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Trávník
M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
P.Blahut
P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Havlík
M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Dolžnikov
A.Dolžnikov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
I.Niarchos
I.Niarchos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Niarchos
I.Niarchos#11
I.Niarchos#16
I.Niarchos
I.Niarchos#6
I.Niarchos
I.Niarchos#33
I.Niarchos
I.Niarchos#34
I.Niarchos
I.Niarchos#24
I.Niarchos
I.Niarchos#19
I.Niarchos
I.Niarchos#9
I.Niarchos
I.Niarchos#25
I.Niarchos
I.Niarchos#30

SK Artis Brno

Sơ đồ 4-2-3-1
3233428152126761712

Đội hình xuất phát

S,Tadeáš
S,Tadeáš#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Glossoa
N.Glossoa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Plechatý
D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Šimek
D.Šimek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Fully
E.Fully#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Carlen
A.Carlen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Pospíšil
M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Alégué
A.Alégué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Q.Adediran
Q.Adediran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Papalélé
Papalélé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ndiaye
Ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Ndiaye
Ndiaye#11
Ndiaye#29
Ndiaye#5
Ndiaye
Ndiaye#10
Ndiaye
Ndiaye#14
Ndiaye
Ndiaye#8
Ndiaye
Ndiaye#2
Ndiaye
Ndiaye#22
Ndiaye
Ndiaye#31
Ndiaye
Ndiaye#77
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko

SK Slavia PrahaSK Slavia Praha5 - 11.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4568760 · Home #10874 · Away #11347 · Status #8 · H [5, 4, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 3MFK SkalicaMFK Skalica
Match #4589021 · Home #11347 · Away #23454 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko3 - 3Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4579919 · Home #11347 · Away #14971 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko2 - 1ZoryaZorya
Match #4579152 · Home #11347 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 1Spartak TrnavaSpartak Trnava
Match #4566008 · Home #11347 · Away #14510 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 2FC Vysočina JihlavaFC Vysočina Jihlava
Match #4559605 · Home #11347 · Away #14572 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko3 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4545792 · Home #11347 · Away #27721 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno1 - 41.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4545791 · Home #27721 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC ZlínFC Zlín1 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4535919 · Home #11349 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko0 - 3FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4535915 · Home #11347 · Away #10320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Artis Brno

SK Artis BrnoSK Artis Brno2 - 4FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4568759 · Home #27721 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4590372 · Home #10517 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4584449 · Home #10517 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4575140 · Home #19273 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
SKN St.PoltenSKN St.Polten1 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4565720 · Home #17327 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow1 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4565017 · Home #37773 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň4 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4560008 · Home #12143 · Away #27721 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko3 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4545792 · Home #11347 · Away #27721 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno1 - 41.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4545791 · Home #27721 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
ChrudimChrudim2 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4345710 · Home #27369 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

1.FC Slovácko
#11#20#30#40#510#60#70
SK Artis Brno
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K