F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAberdeen F.C. vs Fotbal Club FCSB

Aberdeen F.C. vs Fotbal Club FCSB

Xem thông tin Aberdeen F.C. vs Fotbal Club FCSB tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 22/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:45 ngày 22/08/2025
Aberdeen F.C.

Aberdeen F.C.

2 - 2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu22/08/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4405488
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aberdeen F.C.Chỉ sốFotbal Club FCSB
169Chỉ số 2357
4Chỉ số 32
91Chỉ số 2413
6Chỉ số 214
0Chỉ số 41
15Chỉ số 223
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Aberdeen F.C.

Sơ đồ 4-2-3-1
128262221186117819

Đội hình xuất phát

D.Mitov
D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jensen
A.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Dorrington
A.Dorrington#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Milne
J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Molloy
G.Molloy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Palaversa
A.Palaversa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Nilsen
S.Nilsen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N.Milanovic
N.Milanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Aouchiche
A.Aouchiche#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Keskinen
T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Yengi
K.Yengi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Yengi
K.Yengi#17
K.Yengi
K.Yengi#14
K.Yengi#41
K.Yengi
K.Yengi#13
K.Yengi
K.Yengi#19
K.Yengi
K.Yengi#4
K.Yengi
K.Yengi#8
K.Yengi
K.Yengi#10
K.Yengi
K.Yengi#38
K.Yengi
K.Yengi#5
K.Yengi
K.Yengi#2

Fotbal Club FCSB

Sơ đồ 4-2-3-1
322417282181110319

Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu
Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Crețu
V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Graovac
D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.C.Popescu
M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Pantea
A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Chiricheş
V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Sut
A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
D.Miculescu
D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Tănase
F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Cisotti
J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Birligea
D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Birligea
D.Birligea#38
D.Birligea
D.Birligea#27
D.Birligea
D.Birligea#18
D.Birligea
D.Birligea#12
D.Birligea
D.Birligea#16
D.Birligea
D.Birligea#20
D.Birligea
D.Birligea#37
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.

Greenock MortonGreenock Morton0 - 3Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4400829 · Home #13408 · Away #10013 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.0 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353220 · Home #10013 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.2 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4353201 · Home #10040 · Away #10013 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.1 - 3Ipswich TownIpswich Town
Match #4386848 · Home #10013 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 2Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4371333 · Home #13990 · Away #10013 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Buckie Thistle FCBuckie Thistle FC4 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4365728 · Home #14291 · Away #10013 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.1 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4328553 · Home #10013 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 1, 4] · A [1, 1, 0, 2, 13, 1, 3]
Dundee UnitedDundee United2 - 1Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4319633 · Home #10216 · Away #10013 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.1 - 5Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4319629 · Home #10013 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.4 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4319628 · Home #10423 · Away #10013 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB

FC Rapid 1923FC Rapid 19232 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354187 · Home #11186 · Away #10313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 3Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4394006 · Home #42185 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354179 · Home #10313 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB3 - 2FC DritaFC Drita
Match #4394009 · Home #10313 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 3Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354171 · Home #10402 · Away #10313 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4379896 · Home #10313 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 2Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354163 · Home #10313 · Away #10575 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4379895 · Home #16049 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354155 · Home #18900 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes2 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4345322 · Home #27118 · Away #10313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aberdeen F.C.
#12#20#30#44#54#60#70
Fotbal Club FCSB
#12#21#31#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K