F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Drita vs Fotbal Club FCSB

FC Drita vs Fotbal Club FCSB

Xem thông tin FC Drita vs Fotbal Club FCSB tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 15/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 15/08/2025
FC Drita

FC Drita

1 - 3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu15/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4394006
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC DritaChỉ sốFotbal Club FCSB
1Chỉ số 40
111Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
2Chỉ số 214
35Chỉ số 2427
2Chỉ số 32
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Drita

Sơ đồ 4-1-4-1
1215263410148259

Đội hình xuất phát

F.Maloku
F.Maloku#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Krasniqi
B.Krasniqi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Bejtulai
E.Bejtulai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
r.ovoukahokemba
r.ovoukahokemba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Sheji
B.Sheji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Broja
R.Broja#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
L.Balaj
L.Balaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Albert Dabiqaj
Albert Dabiqaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V.Limaj
V.Limaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
V.Tusha
V.Tusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Manaj
A.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Manaj
A.Manaj#7
A.Manaj#94
A.Manaj#18
A.Manaj
A.Manaj#36
A.Manaj
A.Manaj#23
A.Manaj
A.Manaj#19
A.Manaj
A.Manaj#17
A.Manaj#22
A.Manaj
A.Manaj#77

Fotbal Club FCSB

Sơ đồ 4-2-3-1
3223017282181118319

Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu
Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Crețu
V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Ngezana
S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.C.Popescu
M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Pantea
A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Chiricheş
V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Sut
A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
D.Miculescu
D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Edjouma
M.Edjouma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Cisotti
J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Birligea
D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Birligea
D.Birligea#42
D.Birligea
D.Birligea#27
D.Birligea
D.Birligea#38
D.Birligea
D.Birligea#22
D.Birligea
D.Birligea#90
D.Birligea
D.Birligea#37
D.Birligea
D.Birligea#20
D.Birligea
D.Birligea#16
D.Birligea
D.Birligea#12
D.Birligea
D.Birligea#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Drita

Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB3 - 2FC DritaFC Drita
Match #4394009 · Home #10313 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC DritaFC Drita0 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4379883 · Home #42185 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0FC DritaFC Drita
Match #4379882 · Home #10064 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 3FC DritaFC Drita
Match #4345317 · Home #18053 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4345302 · Home #42185 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 3FC DritaFC Drita
Match #4348973 · Home #10575 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0FC DritaFC Drita
Match #4344405 · Home #43723 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC DritaFC Drita4 - 1FC Feronikeli 74FC Feronikeli 74
Match #4295415 · Home #42185 · Away #40129 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei0 - 0FC DritaFC Drita
Match #4295413 · Home #42186 · Away #42185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC DritaFC Drita0 - 1KF DukagjiniKF Dukagjini
Match #4295405 · Home #42185 · Away #51391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354179 · Home #10313 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB3 - 2FC DritaFC Drita
Match #4394009 · Home #10313 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 3Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354171 · Home #10402 · Away #10313 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4379896 · Home #10313 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 2Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354163 · Home #10313 · Away #10575 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4379895 · Home #16049 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354155 · Home #18900 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes2 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4345322 · Home #27118 · Away #10313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354147 · Home #10313 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB3 - 1Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
Match #4345306 · Home #10313 · Away #27118 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Drita
#11#20#31#42#54#60#70
Fotbal Club FCSB
#13#22#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K