F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs FC Drita

FC Copenhagen vs FC Drita

Xem thông tin FC Copenhagen vs FC Drita tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 23/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:00 ngày 23/07/2025
FC Copenhagen

FC Copenhagen

2 - 0
FC Drita

FC Drita

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu23/07/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4379882
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốFC Drita
6Chỉ số 23
2Chỉ số 80
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2364
65Chỉ số 2535
9Chỉ số 224
5Chỉ số 211
10Chỉ số 2427
1Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
42135415123611103014

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Garananga
M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Lerager
L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Achouri
E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Cornelius
A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Cornelius
A.Cornelius#27
A.Cornelius
A.Cornelius#22
A.Cornelius
A.Cornelius#24
A.Cornelius
A.Cornelius#23
A.Cornelius
A.Cornelius#16
A.Cornelius
A.Cornelius#1
A.Cornelius
A.Cornelius#9
A.Cornelius
A.Cornelius#61
A.Cornelius
A.Cornelius#8
A.Cornelius
A.Cornelius#7
A.Cornelius
A.Cornelius#19

FC Drita

Sơ đồ 4-1-4-1
121552641081479

Đội hình xuất phát

F.Maloku
F.Maloku#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Krasniqi
B.Krasniqi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Bejtulai
E.Bejtulai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Mesa
J.Mesa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.ovoukahokemba
r.ovoukahokemba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Broja
R.Broja#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
L.Balaj
L.Balaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Limaj
V.Limaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Albert Dabiqaj
Albert Dabiqaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Ajzeraj
A.Ajzeraj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Manaj
A.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Manaj
A.Manaj#20
A.Manaj
A.Manaj#25
A.Manaj
A.Manaj#23
A.Manaj
A.Manaj#19
A.Manaj
A.Manaj#17
A.Manaj#22
A.Manaj
A.Manaj#36
A.Manaj#18
A.Manaj#94
A.Manaj
A.Manaj#3
A.Manaj#66
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

ViborgViborg2 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340507 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Hamburger SVHamburger SV
Match #4373552 · Home #10064 · Away #10051 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1FredericiaFredericia
Match #4365611 · Home #10064 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4348950 · Home #17597 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4329481 · Home #10064 · Away #10089 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4308683 · Home #10064 · Away #10328 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308680 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4308678 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0ViborgViborg
Match #4266163 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308674 · Home #10065 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Drita

FC Differdange 03FC Differdange 032 - 3FC DritaFC Drita
Match #4345317 · Home #18053 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4345302 · Home #42185 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 3FC DritaFC Drita
Match #4348973 · Home #10575 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0FC DritaFC Drita
Match #4344405 · Home #43723 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC DritaFC Drita4 - 1FC Feronikeli 74FC Feronikeli 74
Match #4295415 · Home #42185 · Away #40129 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei0 - 0FC DritaFC Drita
Match #4295413 · Home #42186 · Away #42185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC DritaFC Drita0 - 1KF DukagjiniKF Dukagjini
Match #4295405 · Home #42185 · Away #51391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani1 - 1FC DritaFC Drita
Match #4295401 · Home #47779 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0KF LlapiKF Llapi
Match #4295395 · Home #42185 · Away #42240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
KF FerizajKF Ferizaj2 - 1FC DritaFC Drita
Match #4295392 · Home #39991 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#12#20#30#41#56#60#70
FC Drita
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K