F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủABFF U19 vs FC Gomel B

ABFF U19 vs FC Gomel B

Xem thông tin ABFF U19 vs FC Gomel B tại Belarusian First League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 26/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belarusian First LeagueBelarusian First League
18:00 ngày 26/11/2025
ABFF U19

ABFF U19

2 - 0
FC Gomel B

FC Gomel B

Giải đấuBelarusian First League
Ngày thi đấu26/11/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4319306
Thống kê

Thống kê trận đấu

ABFF U19Chỉ sốFC Gomel B
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
71Chỉ số 2529
9Chỉ số 222
4Chỉ số 21
121Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
168Chỉ số 2394
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

ABFF U19

2111951813220934

Đội hình xuất phát

ilya viarenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor snapkov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem poluyanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hleb mishyn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislau kazmerchuk#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bogdan gusev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya gubarevich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
autko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni stanul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

arseni stanul#17
arseni stanul#25
arseni stanul#23
arseni stanul#15
arseni stanul#8
arseni stanul#12
arseni stanul#14
arseni stanul#7

FC Gomel B

87227391781015777

Đội hình xuất phát

o.kovalev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arseniy bondarchuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evgeniy tishkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.n.#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.starostenko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shevchenko
K.Shevchenko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel sergutko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savitsky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander rakhmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mayorov
N.Mayorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim drozdov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

maxim drozdov#30
maxim drozdov#16
maxim drozdov#20
maxim drozdov#88
maxim drozdov#91
maxim drozdov#72
maxim drozdov#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dnepr MogilevDnepr Mogilev
962120
2
FK Lokomotiv GomelFK Lokomotiv Gomel
843115
3
BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov
842214
4
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
842214
5
ABFF U19ABFF U19
842214
6
Volna PinskVolna Pinsk
834113
7
FK LidaFK Lida
841313
8
Niva DolbiznoNiva Dolbizno
834113
9
FC BaranovichiFC Baranovichi
833212
10
Dinamo-2 MinskDinamo-2 Minsk
833212
11
OstrowitzOstrowitz
840412
12
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel
824210
13
FK OrshaFK Orsha
831410
14
Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim
831410
15
Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk
82157
16
FC Gomel BFC Gomel B
91356
17
OsipovichyOsipovichy
91265
18
FK Minsk BFK Minsk B
91083
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của ABFF U19

ABFF U19ABFF U192 - 1Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim
Match #4319361 · Home #87722 · Away #25593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Lokomotiv GomelFK Lokomotiv Gomel1 - 0ABFF U19ABFF U19
Match #4319356 · Home #39878 · Away #87722 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ABFF U19ABFF U190 - 2FK LidaFK Lida
Match #4319343 · Home #87722 · Away #24073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Minsk BFK Minsk B1 - 2ABFF U19ABFF U19
Match #4319338 · Home #30887 · Away #87722 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
ABFF U19ABFF U191 - 0OstrowitzOstrowitz
Match #4319325 · Home #87722 · Away #56796 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ABFF U19ABFF U191 - 1Niva DolbiznoNiva Dolbizno
Match #4319261 · Home #87722 · Away #74182 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Volna PinskVolna Pinsk2 - 2ABFF U19ABFF U19
Match #4319322 · Home #28782 · Away #87722 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC BaranovichiFC Baranovichi1 - 0ABFF U19ABFF U19
Match #4319296 · Home #24076 · Away #87722 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK OrshaFK Orsha1 - 2ABFF U19ABFF U19
Match #4319293 · Home #23951 · Away #87722 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
ABFF U19ABFF U192 - 0Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk
Match #4319279 · Home #87722 · Away #83738 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gomel B

FC Gomel BFC Gomel B0 - 5FK LidaFK Lida
Match #4319362 · Home #87723 · Away #24073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
FK Minsk BFK Minsk B7 - 0FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319357 · Home #30887 · Away #87723 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B2 - 3OstrowitzOstrowitz
Match #4319345 · Home #87723 · Away #56796 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Volna PinskVolna Pinsk5 - 1FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319340 · Home #28782 · Away #87723 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FK OrshaFK Orsha1 - 3FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319329 · Home #23951 · Away #87723 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B0 - 2FC BaranovichiFC Baranovichi
Match #4319317 · Home #87723 · Away #24076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B0 - 3Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk
Match #4319299 · Home #87723 · Away #83738 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
OsipovichyOsipovichy1 - 2FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319294 · Home #27880 · Away #87723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B1 - 0Niva DolbiznoNiva Dolbizno
Match #4319281 · Home #87723 · Away #74182 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov5 - 1FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319269 · Home #81807 · Away #87723 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

ABFF U19
#12#20#30#40#54#60#70
FC Gomel B
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K