F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAC Sparta Praha vs FK Aktobe Lento

AC Sparta Praha vs FK Aktobe Lento

Xem thông tin AC Sparta Praha vs FK Aktobe Lento tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 01/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 01/08/2025
AC Sparta Praha

AC Sparta Praha

4 - 0
FK Aktobe Lento

FK Aktobe Lento

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4380989
Thống kê

Thống kê trận đấu

AC Sparta PrahaChỉ sốFK Aktobe Lento
198Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
9Chỉ số 221
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 32
119Chỉ số 2428
4Chỉ số 210
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

AC Sparta Praha

Sơ đồ 3-4-3
11625331726630141022

Đội hình xuất phát

P.V.Jensen
P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Uchenna
E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Sørensen
A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Cobbaut
E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Preciado
A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Vydra
P.Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kairinen
K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Zelený
J.Zelený#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Birmančević
V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Kuchta
J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Haraslín
L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Haraslín
L.Haraslín#5
L.Haraslín
L.Haraslín#3
L.Haraslín
L.Haraslín#61
L.Haraslín
L.Haraslín#8
L.Haraslín
L.Haraslín#29
L.Haraslín
L.Haraslín#7
L.Haraslín
L.Haraslín#9
L.Haraslín
L.Haraslín#11
L.Haraslín
L.Haraslín#18
L.Haraslín
L.Haraslín#2
L.Haraslín
L.Haraslín#44
L.Haraslín
L.Haraslín#19

FK Aktobe Lento

Sơ đồ 3-5-2
2526305218292088711

Đội hình xuất phát

A.Vlad
A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Andjelkovic
N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Korzun
N.Korzun#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Kairov
B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
L.Skvortsov
L.Skvortsov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Jean
J.Jean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Daniyar·Usenov
Daniyar·Usenov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
G.Zhukov
G.Zhukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Vătăjelu
B.Vătăjelu#88 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Sosah
D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Shushenachev
A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Shushenachev
A.Shushenachev#19
A.Shushenachev
A.Shushenachev#1
A.Shushenachev
A.Shushenachev#31
A.Shushenachev
A.Shushenachev#14
A.Shushenachev
A.Shushenachev#22
A.Shushenachev
A.Shushenachev#23
A.Shushenachev
A.Shushenachev#12
A.Shushenachev
A.Shushenachev#42
A.Shushenachev
A.Shushenachev#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha

AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4344884 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4380962 · Home #15431 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec1 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344848 · Home #10799 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4371230 · Home #10875 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 1FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4346121 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 1SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4323113 · Home #10875 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Baník OstravaFC Baník Ostrava3 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4323110 · Home #10401 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4324146 · Home #11348 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4323106 · Home #10874 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 7, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 3FK JablonecFK Jablonec
Match #4323104 · Home #10875 · Away #10799 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento

FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4380962 · Home #15431 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento0 - 0Tobol KostanaiTobol Kostanai
Match #4295016 · Home #15431 · Away #10736 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento0 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4345283 · Home #15431 · Away #10283 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa1 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4345281 · Home #10283 · Away #15431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 0FK AtyrauFK Atyrau
Match #4295001 · Home #15431 · Away #17489 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TuranTuran0 - 3FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4294995 · Home #50675 · Away #15431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento0 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4294989 · Home #15431 · Away #11816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk1 - 1FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4294978 · Home #20105 · Away #15431 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento1 - 2FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4294976 · Home #15431 · Away #12234 · Status #8 · H [1, 0, 1, 6, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan2 - 1FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4294963 · Home #17425 · Away #15431 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AC Sparta Praha
#14#20#30#41#54#60#70
FK Aktobe Lento
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K