F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAFC Hermannstadt vs FC Rapid 1923

AFC Hermannstadt vs FC Rapid 1923

Xem thông tin AFC Hermannstadt vs FC Rapid 1923 tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 01:30 ngày 04/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
01:30 ngày 04/02/2026
AFC Hermannstadt

AFC Hermannstadt

0 - 3
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu04/02/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4354398
Thống kê

Thống kê trận đấu

AFC HermannstadtChỉ sốFC Rapid 1923
5Chỉ số 221
59Chỉ số 2436
95Chỉ số 2399
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
1Chỉ số 217
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

AFC Hermannstadt

Sơ đồ 4-5-1
257734989232481015

Đội hình xuất phát

C.Căbuz
C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Luca Gabriel Stancu
Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Karo
A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Stoica
I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K.Ciubotaru
K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Chițu
A.Chițu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
E.Florescu
E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Ivanov
A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.D.Albu
C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
C.Neguț
C.Neguț#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Afalna
C.Afalna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Afalna
C.Afalna#70
C.Afalna
C.Afalna#30
C.Afalna
C.Afalna#7
C.Afalna#29
C.Afalna
C.Afalna#22
C.Afalna
C.Afalna#51
C.Afalna
C.Afalna#31
C.Afalna
C.Afalna#16
C.Afalna
C.Afalna#19
C.Afalna
C.Afalna#11
C.Afalna
C.Afalna#5
C.Afalna
C.Afalna#27

FC Rapid 1923

Sơ đồ 4-3-3
1619513241817829710

Đội hình xuất phát

M.Aioani
M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Onea
R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Paşcanu
A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Ciobotariu
D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Borza
A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Keita
K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Christensen
T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Grameni
C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dobre
A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
E.Koljić
E.Koljić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Petrila
C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Petrila#20
C.Petrila
C.Petrila#4
C.Petrila
C.Petrila#15
C.Petrila
C.Petrila#21
C.Petrila
C.Petrila#30
C.Petrila
C.Petrila#80
C.Petrila
C.Petrila#23
C.Petrila
C.Petrila#9
C.Petrila
C.Petrila#1
C.Petrila
C.Petrila#27
C.Petrila
C.Petrila#98
C.Petrila#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt

FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia2 - 3AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354384 · Home #19889 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 2FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354370 · Home #38137 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354356 · Home #10575 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK Napredak KrusevacFK Napredak Krusevac2 - 2AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4474892 · Home #17563 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KayserisporKayserispor0 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4473830 · Home #10966 · Away #38137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 1Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4354342 · Home #38137 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt0 - 2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354329 · Home #38137 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj3 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354311 · Home #20553 · Away #38137 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 3AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4442844 · Home #20649 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4354283 · Home #38137 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Rapid 1923

FC Rapid 1923FC Rapid 19230 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354380 · Home #11186 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad1 - 2FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354362 · Home #15511 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19231 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354348 · Home #11186 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19232 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4473745 · Home #11186 · Away #43723 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Wisla PlockWisla Plock2 - 1FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4475039 · Home #11345 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB2 - 1FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354334 · Home #10313 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19230 - 2FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4354321 · Home #11186 · Away #10672 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani0 - 0FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354307 · Home #20649 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ArgesArges2 - 1FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4442816 · Home #25204 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19234 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4354293 · Home #11186 · Away #37171 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AFC Hermannstadt
#10#20#30#42#55#60#70
FC Rapid 1923
#13#21#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K