F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAfturelding vs Akranes

Afturelding vs Akranes

Xem thông tin Afturelding vs Akranes tại Iceland Besta-deild karla, bắt đầu lúc 02:15 ngày 16/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Iceland Besta-deild karlaIceland Besta-deild karla
02:15 ngày 16/06/2025
Afturelding

Afturelding

4 - 1
Akranes

Akranes

Giải đấuIceland Besta-deild karla
Ngày thi đấu16/06/2025
Giờ Việt Nam02:15
Mã trận đấu4267119
Thống kê

Thống kê trận đấu

AftureldingChỉ sốAkranes
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
7Chỉ số 23
129Chỉ số 23122
3Chỉ số 34
93Chỉ số 2482
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Afturelding

Sơ đồ 4-2-3-1
12323616307107720

Đội hình xuất phát

J.Andresson
J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.M.Palsson
S.M.Palsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Sigmarsson
G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ó.Andrésson
A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.E.Saevarsson
A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.B.Barkarson
B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Sigurjonsson
O.Sigurjonsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Johannsson
A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
e.cogic
e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Magnusson
H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Stokke
B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Stokke
B.Stokke#4
B.Stokke
B.Stokke#11
B.Stokke
B.Stokke#21
B.Stokke
B.Stokke#19
B.Stokke
B.Stokke#12
B.Stokke
B.Stokke#9
B.Stokke
B.Stokke#8

Akranes

Sơ đồ 5-3-2
16613631716719229

Đội hình xuất phát

A.Einarsson
A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.G.E.Gislason
J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
E.T.Sandberg
E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
O.Stefansson
O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Vall
J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.L.Unnarsson
G.L.Unnarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.M.Sigurjónsson
R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
H.Haraldsson
H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.vardic
M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Omar stefansson
Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
V.Jonsson
V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Jonsson#33
V.Jonsson
V.Jonsson#12
V.Jonsson
V.Jonsson#18
V.Jonsson
V.Jonsson#4
V.Jonsson#77
V.Jonsson#15
V.Jonsson
V.Jonsson#20
V.Jonsson
V.Jonsson#5
V.Jonsson#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BreidablikBreidablik
751116
2
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
742114
3
VestriVestri
741213
4
Fram ReykjavikFram Reykjavik
840412
5
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
731310
6
AftureldingAfturelding
731310
7
KR ReykjavikKR Reykjavik
824210
8
Valur ReykjavikValur Reykjavik
72329
9
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar
72238
10
HafnarfjordurHafnarfjordur
72147
11
AkranesAkranes
72056
12
KA AkureyriKA Akureyri
71245
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Afturelding

HafnarfjordurHafnarfjordur0 - 0AftureldingAfturelding
Match #4267115 · Home #10264 · Away #15344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AftureldingAfturelding0 - 2Valur ReykjavikValur Reykjavik
Match #4267105 · Home #15344 · Away #16211 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
KA AkureyriKA Akureyri1 - 0AftureldingAfturelding
Match #4267100 · Home #15858 · Away #15344 · Status #8 · H [1, 0, 0, 7, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
AftureldingAfturelding4 - 3KR ReykjavikKR Reykjavik
Match #4267095 · Home #15344 · Away #16210 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 8, 4, 0, 0]
AkranesAkranes0 - 1AftureldingAfturelding
Match #4325056 · Home #17392 · Away #15344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
VestriVestri2 - 0AftureldingAfturelding
Match #4267087 · Home #34472 · Away #15344 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AftureldingAfturelding3 - 0Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4267085 · Home #15344 · Away #16213 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Fram ReykjavikFram Reykjavik3 - 0AftureldingAfturelding
Match #4267079 · Home #11800 · Away #15344 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
AftureldingAfturelding1 - 0Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4267074 · Home #15344 · Away #15859 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AftureldingAfturelding5 - 0Hottur/HuginnHottur/Huginn
Match #4317641 · Home #15344 · Away #51469 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Akranes

AkranesAkranes0 - 3IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar
Match #4267112 · Home #17392 · Away #12880 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 4AkranesAkranes
Match #4267109 · Home #16154 · Away #17392 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [4, 3, 0, 5, 9, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2 - 1AkranesAkranes
Match #4267102 · Home #15859 · Away #17392 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
AkranesAkranes1 - 3HafnarfjordurHafnarfjordur
Match #4267097 · Home #17392 · Away #10264 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
AkranesAkranes0 - 1AftureldingAfturelding
Match #4325056 · Home #17392 · Away #15344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Valur ReykjavikValur Reykjavik6 - 1AkranesAkranes
Match #4267089 · Home #16211 · Away #17392 · Status #8 · H [6, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
AkranesAkranes3 - 0KA AkureyriKA Akureyri
Match #4267082 · Home #17392 · Away #15858 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
KR ReykjavikKR Reykjavik5 - 0AkranesAkranes
Match #4267077 · Home #16210 · Away #17392 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AkranesAkranes0 - 2VestriVestri
Match #4267069 · Home #17392 · Away #34472 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Grotta SeltjarnarnesGrotta Seltjarnarnes1 - 4AkranesAkranes
Match #4319516 · Home #18763 · Away #17392 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Afturelding
#14#21#30#43#57#60#70
Akranes
#11#21#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K