F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAfturelding vs Hottur/Huginn

Afturelding vs Hottur/Huginn

Xem thông tin Afturelding vs Hottur/Huginn tại Icelandic Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 17/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Icelandic CupIcelandic Cup
21:00 ngày 17/04/2025
Afturelding

Afturelding

5 - 0
Hottur/Huginn

Hottur/Huginn

Giải đấuIcelandic Cup
Ngày thi đấu17/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4317641
Thống kê

Thống kê trận đấu

AftureldingChỉ sốHottur/Huginn
105Chỉ số 2342
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 40
6Chỉ số 21
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
4Chỉ số 221
71Chỉ số 2430
Lineup

Đội hình trận đấu

Afturelding

21102725198122649

Đội hình xuất phát

T.G.Hafthorsson
T.G.Hafthorsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.cogic
e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Cogic
E.Cogic#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Bjarnason
G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hugason
S.Hugason#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jonsson
a.jonsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jóhannesson
A.Jóhannesson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sigmarsson
G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.E.Saevarsson
A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.P.L.Runólfsson
B.P.L.Runólfsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#30
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#11
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#23
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#77
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#7
A.F.Jonasson#24
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#22
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#1
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#16

Hottur/Huginn

111410151614720228

Đội hình xuất phát

gerard tomas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arni arnason#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
genis arrastraria
genis arrastraria#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjarki helgason
bjarki helgason#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivar johannsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eythor magnusson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.O.Magnusson
S.O.Magnusson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Milenković
D.Milenković#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristófer Máni Sigurdsson#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre solorzano
Andre solorzano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.I.Vidarsson
S.I.Vidarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.I.Vidarsson
S.I.Vidarsson#6
S.I.Vidarsson#13
S.I.Vidarsson#5
S.I.Vidarsson
S.I.Vidarsson#19
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Afturelding

AftureldingAfturelding0 - 0IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar
Match #4267064 · Home #15344 · Away #12880 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
BreidablikBreidablik2 - 0AftureldingAfturelding
Match #4267057 · Home #16154 · Away #15344 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AftureldingAfturelding1 - 2HK KópavogurHK Kópavogur
Match #4269868 · Home #15344 · Away #14701 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
IR ReykjavikIR Reykjavik3 - 1AftureldingAfturelding
Match #4269865 · Home #23072 · Away #15344 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
HafnarfjordurHafnarfjordur3 - 6AftureldingAfturelding
Match #4269861 · Home #10264 · Away #15344 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 1, 0, 0]
AftureldingAfturelding4 - 0Thor AkureyriThor Akureyri
Match #4269860 · Home #15344 · Away #14702 · Status #8 · H [4, 3, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Fram ReykjavikFram Reykjavik2 - 2AftureldingAfturelding
Match #4253094 · Home #11800 · Away #15344 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
KeflavikKeflavik0 - 1AftureldingAfturelding
Match #4219588 · Home #10956 · Away #15344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FjolnirFjolnir0 - 0AftureldingAfturelding
Match #4215572 · Home #15509 · Away #15344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AftureldingAfturelding3 - 1FjolnirFjolnir
Match #4215553 · Home #15344 · Away #15509 · Status #8 · H [3, 1, 1, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hottur/Huginn

Hottur/HuginnHottur/Huginn3 - 1KF GardabaerKF Gardabaer
Match #4314316 · Home #51469 · Away #27084 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hottur/HuginnHottur/Huginn1 - 0UMF Sindri HofnUMF Sindri Hofn
Match #4313257 · Home #51469 · Away #18187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hottur/HuginnHottur/Huginn4 - 3MagniMagni
Match #4273447 · Home #51469 · Away #31493 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tindastoll SaudaTindastoll Sauda3 - 4Hottur/HuginnHottur/Huginn
Match #4273441 · Home #29428 · Away #51469 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hottur/HuginnHottur/Huginn3 - 1Dalvík/ReynirDalvík/Reynir
Match #4273433 · Home #51469 · Away #29098 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hottur/HuginnHottur/Huginn1 - 1Knattspyrnufélag AustfjarðaKnattspyrnufélag Austfjarða
Match #4273427 · Home #51469 · Away #69421 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KF FjallabyggdarKF Fjallabyggdar1 - 2Hottur/HuginnHottur/Huginn
Match #4273425 · Home #19863 · Away #51469 · Status #13 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF FjallabyggdarKF Fjallabyggdar2 - 3Hottur/HuginnHottur/Huginn
Match #4049876 · Home #19863 · Away #51469 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Hottur/HuginnHottur/Huginn1 - 3Reynir SandgerdiReynir Sandgerdi
Match #4049872 · Home #51469 · Away #20366 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
UMF SelfossUMF Selfoss5 - 0Hottur/HuginnHottur/Huginn
Match #4049866 · Home #19864 · Away #51469 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Afturelding
#15#22#30#41#56#60#70
Hottur/Huginn
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K