F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAkranes vs Breidablik

Akranes vs Breidablik

Xem thông tin Akranes vs Breidablik tại Iceland Besta-deild karla, bắt đầu lúc 21:00 ngày 04/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Iceland Besta-deild karlaIceland Besta-deild karla
21:00 ngày 04/07/2026
Akranes

Akranes

1 - 2
Breidablik

Breidablik

Giải đấuIceland Besta-deild karla
Ngày thi đấu04/07/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4480132
Thống kê

Thống kê trận đấu

AkranesChỉ sốBreidablik
8Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 31
3Chỉ số 214
58Chỉ số 2462
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Akranes

Sơ đồ 4-2-3-1
37871316218722101125

Đội hình xuất phát

J.simonarson
J.simonarson#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.ellertsson
s.ellertsson#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.T.Sandberg
E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.M.Sigurjónsson
R.M.Sigurjónsson#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.Bodvarsson
B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Thorarinsson
G.Thorarinsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Haraldsson
H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Omar stefansson
Omar stefansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Thorsteinsson
S.Thorsteinsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Eyjólfsson
G.Eyjólfsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Ellertsson
M.Ellertsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Ellertsson
M.Ellertsson#5
M.Ellertsson#39
M.Ellertsson#35
M.Ellertsson#34
M.Ellertsson#31
M.Ellertsson
M.Ellertsson#17
M.Ellertsson
M.Ellertsson#9
M.Ellertsson
M.Ellertsson#20
M.Ellertsson#28

Breidablik

Sơ đồ 4-3-1-2
12145181561682933

Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson
A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.O.Margeirsson
V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Á.Orrason
Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.O.Arnason
I.O.Arnason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Á.Thorsteinsson
Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.G.Jonsson
A.G.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D·Fjeldsted
D·Fjeldsted#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.K.Einarsson
V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
G.hallsson
G.hallsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Gunnleifsson
A.Gunnleifsson#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Gunnleifsson#40
A.Gunnleifsson#11
A.Gunnleifsson#24
A.Gunnleifsson
A.Gunnleifsson#22
A.Gunnleifsson
A.Gunnleifsson#32
A.Gunnleifsson
A.Gunnleifsson#19
A.Gunnleifsson
A.Gunnleifsson#23
A.Gunnleifsson
A.Gunnleifsson#13
A.Gunnleifsson
A.Gunnleifsson#12
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Akranes

AkranesAkranes0 - 2Fram ReykjavikFram Reykjavik
Match #4480130 · Home #17392 · Away #11800 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
KR ReykjavikKR Reykjavik5 - 3AkranesAkranes
Match #4480124 · Home #16210 · Away #17392 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 11, 0, 0]
AkranesAkranes1 - 0Valur ReykjavikValur Reykjavik
Match #4480113 · Home #17392 · Away #16211 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
AkranesAkranes1 - 2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4544650 · Home #17392 · Away #15859 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
HafnarfjordurHafnarfjordur0 - 1AkranesAkranes
Match #4480108 · Home #10264 · Away #17392 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
AkranesAkranes2 - 2IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar
Match #4480101 · Home #17392 · Away #12880 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Thor AkureyriThor Akureyri1 - 2AkranesAkranes
Match #4480097 · Home #14702 · Away #17392 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 13, 0, 0]
AkranesAkranes1 - 1GrindavikGrindavik
Match #4534355 · Home #17392 · Away #10978 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 16, 2, 5] · A [1, 0, 0, 1, 7, 2, 4]
AkranesAkranes1 - 3KeflavikKeflavik
Match #4480090 · Home #17392 · Away #10956 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer1 - 2AkranesAkranes
Match #4480085 · Home #16213 · Away #17392 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Breidablik

BreidablikBreidablik3 - 0Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4556426 · Home #16154 · Away #15859 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 4Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4480129 · Home #16154 · Away #15859 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
BreidablikBreidablik3 - 1KA AkureyriKA Akureyri
Match #4480119 · Home #16154 · Away #15858 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer4 - 4BreidablikBreidablik
Match #4480116 · Home #16213 · Away #16154 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
KFR AegirKFR Aegir0 - 3BreidablikBreidablik
Match #4544648 · Home #27085 · Away #16154 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Fram ReykjavikFram Reykjavik4 - 3BreidablikBreidablik
Match #4480107 · Home #11800 · Away #16154 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
BreidablikBreidablik6 - 3KR ReykjavikKR Reykjavik
Match #4480106 · Home #16154 · Away #16210 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
Valur ReykjavikValur Reykjavik3 - 2BreidablikBreidablik
Match #4480100 · Home #16211 · Away #16154 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik1 - 2BreidablikBreidablik
Match #4534354 · Home #14104 · Away #16154 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
BreidablikBreidablik3 - 3HafnarfjordurHafnarfjordur
Match #4480091 · Home #16154 · Away #10264 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Akranes
#11#21#30#40#55#60#70
Breidablik
#12#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K