F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl-Ahli SC (Qatar) vs Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Ahli SC (Qatar) vs Al-Hussein SC (Irbid)

Xem thông tin Al-Ahli SC (Qatar) vs Al-Hussein SC (Irbid) tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 02:00 ngày 20/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
02:00 ngày 20/04/2026
Al-Ahli SC (Qatar)

Al-Ahli SC (Qatar)

3 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu20/04/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4520571
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al-Ahli SC (Qatar)Chỉ sốAl-Hussein SC (Irbid)
9Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
3Chỉ số 224
3Chỉ số 30
53Chỉ số 2448
133Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Al-Ahli SC (Qatar)

Sơ đồ 4-2-3-1
35165882468914710

Đội hình xuất phát

M.Badredlin
M.Badredlin#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Tihi
R.Tihi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Troost-Ekong
W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Amraoui
A.Amraoui#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Doumbouya
A.Doumbouya#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Diallo
I.Diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Fettouhi
D.Fettouhi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
S.Yansané
S.Yansané#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Vlap
M.Vlap#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J. Draxler
J. Draxler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Expósito
E.Expósito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Expósito
E.Expósito#70
E.Expósito
E.Expósito#20
E.Expósito
E.Expósito#21
E.Expósito
E.Expósito#3
E.Expósito
E.Expósito#4
E.Expósito
E.Expósito#17
E.Expósito
E.Expósito#95
E.Expósito
E.Expósito#41
E.Expósito
E.Expósito#29
E.Expósito
E.Expósito#1
E.Expósito
E.Expósito#12
E.Expósito
E.Expósito#23

Al-Hussein SC (Irbid)

Sơ đồ 4-3-2-1
11542132329898139

Đội hình xuất phát

Y.Abulaila
Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Rosan
S.Rosan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Obaid
S.Obaid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ghosh
M.Ghosh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Haddad
E.Haddad#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
Y.Qashi
Y.Qashi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
R.Ayed
R.Ayed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
Y.Jalboush
Y.Jalboush#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
M.Mardi
M.Mardi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
A.Coffey
A.Coffey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Coffey
A.Coffey#70
A.Coffey#30
A.Coffey
A.Coffey#11
A.Coffey
A.Coffey#22
A.Coffey
A.Coffey#6
A.Coffey
A.Coffey#20
A.Coffey
A.Coffey#14
A.Coffey
A.Coffey#17
A.Coffey
A.Coffey#19
A.Coffey#16
A.Coffey#33
A.Coffey#55
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Ahli SC (Qatar)

Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)2 - 1Al DuhailAl Duhail
Match #4471667 · Home #16662 · Away #24688 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)2 - 2Al-SailiyaAl-Sailiya
Match #4471663 · Home #16662 · Away #22033 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Al-GharafaAl-Gharafa1 - 4Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4471656 · Home #13955 · Away #16662 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)1 - 1Al-Arabi SCAl-Arabi SC
Match #4471649 · Home #16662 · Away #17351 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)1 - 2Al ShahaniyaAl Shahaniya
Match #4471645 · Home #16662 · Away #26243 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Al RayyanAl Rayyan2 - 1Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4471641 · Home #17408 · Away #16662 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)0 - 0SepahanSepahan
Match #4471572 · Home #16662 · Away #13544 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 1, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)2 - 4Umm SalalUmm Salal
Match #4494836 · Home #16662 · Away #19494 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
SepahanSepahan2 - 2Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4471571 · Home #13544 · Away #16662 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC3 - 2Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4471634 · Home #21783 · Away #16662 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)3 - 0Al-Ramtha SCAl-Ramtha SC
Match #4523807 · Home #15066 · Away #26190 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Al FaisalyAl Faisaly1 - 0Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4484185 · Home #13855 · Away #15066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Al-AhlyAl-Ahly0 - 1Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4523801 · Home #21310 · Away #15066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)5 - 0AL SaltAL Salt
Match #4523798 · Home #15066 · Away #33400 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Al-JazeeraAl-Jazeera0 - 6Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4508335 · Home #18117 · Away #15066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 9, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat3 - 1Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4508331 · Home #45241 · Away #15066 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 14, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)5 - 1Al-Baq'sAl-Baq's
Match #4508290 · Home #15066 · Away #11799 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)5 - 2Al-Baq'sAl-Baq's
Match #4484197 · Home #15066 · Away #11799 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)2 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4484193 · Home #15066 · Away #45241 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)3 - 2Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4471573 · Home #15066 · Away #15573 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al-Ahli SC (Qatar)
#13#21#30#43#53#60#70
Al-Hussein SC (Irbid)
#11#21#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K