F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl-Hussein SC (Irbid) vs Esteghlal Tehran

Al-Hussein SC (Irbid) vs Esteghlal Tehran

Xem thông tin Al-Hussein SC (Irbid) vs Esteghlal Tehran tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 01:15 ngày 18/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
01:15 ngày 18/02/2026
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

3 - 2
Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu18/02/2026
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4471573
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al-Hussein SC (Irbid)Chỉ sốEsteghlal Tehran
59Chỉ số 2465
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
94Chỉ số 23110
99Chỉ số 251
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Al-Hussein SC (Irbid)

Sơ đồ 5-4-1
166154215138171198

Đội hình xuất phát

Y.Abulaila
Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ahmad Assaf
Ahmad Assaf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Rosan
S.Rosan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Obaid
S.Obaid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Hajabi
A.Hajabi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Mardi
M.Mardi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Ayed
R.Ayed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Deeb
M.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Haj
A.Haj#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Jalboush
Y.Jalboush#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Jalboush
Y.Jalboush#19
Y.Jalboush#33
Y.Jalboush#16
Y.Jalboush
Y.Jalboush#6
Y.Jalboush
Y.Jalboush#3
Y.Jalboush
Y.Jalboush#70
Y.Jalboush#77
Y.Jalboush
Y.Jalboush#9
Y.Jalboush
Y.Jalboush#29
Y.Jalboush#30
Y.Jalboush
Y.Jalboush#22
Y.Jalboush
Y.Jalboush#14

Esteghlal Tehran

Sơ đồ 4-4-2
762195338041712709

Đội hình xuất phát

H.FarAbbasi
H.FarAbbasi#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hardani
S.Hardani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fallah
S.Fallah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Ashurmatov
R.Ashurmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Jalali
A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Eslami
M.Eslami#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Cheshmi
R.Cheshmi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Munir
Munir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Djenepo
M.Djenepo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Asani
J.Asani#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Nazon
D.Nazon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Nazon
D.Nazon#55
D.Nazon
D.Nazon#15
D.Nazon
D.Nazon#6
D.Nazon
D.Nazon#3
D.Nazon
D.Nazon#11
D.Nazon
D.Nazon#8
D.Nazon
D.Nazon#20
D.Nazon
D.Nazon#27
D.Nazon
D.Nazon#87
D.Nazon
D.Nazon#7
D.Nazon
D.Nazon#88
D.Nazon
D.Nazon#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)

Esteghlal TehranEsteghlal Tehran0 - 1Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4471568 · Home #15573 · Away #15066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)5 - 1Shabab Al OrdonShabab Al Ordon
Match #4484179 · Home #15066 · Away #17052 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Al-Ramtha SCAl-Ramtha SC0 - 0Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4484175 · Home #26190 · Away #15066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0AL SaltAL Salt
Match #4484010 · Home #15066 · Away #33400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)4 - 0Al-JazeeraAl-Jazeera
Match #4478904 · Home #15066 · Away #18117 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Al-Ramtha SCAl-Ramtha SC2 - 0Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4416492 · Home #26190 · Away #15066 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)3 - 1Ahal FKAhal FK
Match #4405610 · Home #15066 · Away #32387 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)0 - 2Al FaisalyAl Faisaly
Match #4416486 · Home #15066 · Away #13855 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Al-AhlyAl-Ahly3 - 0Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4416482 · Home #21310 · Away #15066 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)0 - 1AL SaltAL Salt
Match #4416477 · Home #15066 · Away #33400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran

Esteghlal TehranEsteghlal Tehran0 - 1Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4471568 · Home #15573 · Away #15066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran3 - 2Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin
Match #4484425 · Home #15573 · Away #32833 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
PaykanPaykan1 - 0Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4484420 · Home #25962 · Away #15573 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran1 - 0Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4483978 · Home #15573 · Away #20672 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zob AhanZob Ahan0 - 0Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4462572 · Home #14722 · Away #15573 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran0 - 0Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4462567 · Home #15573 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Foolad HormozganFoolad Hormozgan0 - 2Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4459547 · Home #73537 · Away #15573 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SepahanSepahan1 - 2Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4449084 · Home #13544 · Away #15573 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran0 - 1Gol Gohar FCGol Gohar FC
Match #4462560 · Home #15573 · Away #25837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq0 - 3Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4405583 · Home #11876 · Away #15573 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al-Hussein SC (Irbid)
#13#21#30#43#56#60#70
Esteghlal Tehran
#12#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K