F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl-Muharraq vs Esteghlal Tehran

Al-Muharraq vs Esteghlal Tehran

Xem thông tin Al-Muharraq vs Esteghlal Tehran tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 23:00 ngày 24/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
23:00 ngày 24/12/2025
Al-Muharraq

Al-Muharraq

0 - 3
Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu24/12/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4405583
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al-MuharraqChỉ sốEsteghlal Tehran
1Chỉ số 34
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 40
92Chỉ số 2398
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
43Chỉ số 2458
5Chỉ số 224
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Al-Muharraq

Sơ đồ 4-1-4-1
2127533215208081137

Đội hình xuất phát

S.Jaffer
S.Jaffer#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Albanna
M.Albanna#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Benaddi
A.Benaddi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Hayyam
W.Hayyam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Khalasi
A.Khalasi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Annan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Diara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Rezende
A.Rezende#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Al-Hardan
M.Al-Hardan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Mahrouq#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Juninho#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Juninho
Juninho#10
Juninho#24
Juninho#14
Juninho#17
Juninho#2
Juninho
Juninho#6
Juninho
Juninho#26
Juninho
Juninho#9
Juninho#39
Juninho
Juninho#25
Juninho#13
Juninho
Juninho#18

Esteghlal Tehran

Sơ đồ 4-2-3-1
12195278470178711

Đội hình xuất phát

A.Adán
A.Adán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hardani
S.Hardani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fallah
S.Fallah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Ashurmatov
R.Ashurmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Goudarzi
H.Goudarzi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Razaghinia
A.Razaghinia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Cheshmi
R.Cheshmi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Asani
J.Asani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Munir
Munir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Gholizadeh
E.Gholizadeh#87 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#15
S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#80
S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#12
S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#7
S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#76
S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#23
S.Saharkhizan#60
S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#9
S.Saharkhizan
S.Saharkhizan#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Muharraq

Al-BudaiyaAl-Budaiya0 - 1Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4440170 · Home #24340 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Al HilalAl Hilal1 - 0Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4463348 · Home #13150 · Away #11876 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq3 - 0Al HiddAl Hidd
Match #4440168 · Home #11876 · Away #21782 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Al-Wasl SCAl-Wasl SC2 - 2Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4405580 · Home #21312 · Away #11876 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat2 - 1Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4405589 · Home #45241 · Away #11876 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq0 - 1Al-Wasl SCAl-Wasl SC
Match #4405581 · Home #11876 · Away #21312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 1Al-RiffaAl-Riffa
Match #4440157 · Home #11876 · Away #28199 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Bahrain SCBahrain SC0 - 2Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4422548 · Home #15348 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran0 - 1Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4405582 · Home #15573 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 1MalkiyaMalkiya
Match #4422541 · Home #11876 · Away #17936 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 24, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran

Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad1 - 1Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4462384 · Home #29821 · Away #15573 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran1 - 1MalavanMalavan
Match #4449107 · Home #15573 · Away #17057 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
PersepolisPersepolis0 - 0Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4449097 · Home #20372 · Away #15573 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran1 - 0Foolad KhozestanFoolad Khozestan
Match #4449091 · Home #15573 · Away #13755 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran1 - 1Al-Wasl SCAl-Wasl SC
Match #4405579 · Home #15573 · Away #21312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran1 - 1Padyab KhalkhalPadyab Khalkhal
Match #4452774 · Home #15573 · Away #87035 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 15, 2, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 1, 0]
Al WehdatAl Wehdat1 - 1Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4405587 · Home #45241 · Away #15573 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran3 - 1Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4423383 · Home #15573 · Away #29820 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Fajr SepasiFajr Sepasi0 - 3Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4423381 · Home #21135 · Away #15573 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran2 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4405586 · Home #15573 · Away #45241 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al-Muharraq
#10#20#31#41#54#60#70
Esteghlal Tehran
#13#21#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K