F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEsteghlal Tehran vs Al-Muharraq

Esteghlal Tehran vs Al-Muharraq

Xem thông tin Esteghlal Tehran vs Al-Muharraq tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 23:00 ngày 01/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
23:00 ngày 01/10/2025
Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

0 - 1
Al-Muharraq

Al-Muharraq

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu01/10/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4405582
Thống kê

Thống kê trận đấu

Esteghlal TehranChỉ sốAl-Muharraq
6Chỉ số 226
62Chỉ số 2538
60Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
75Chỉ số 2464
3Chỉ số 33
2Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Esteghlal Tehran

Sơ đồ 4-3-3
76101953388221770920

Đội hình xuất phát

habib farabbasi#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rezaeian
R.Rezaeian#10 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Fallah
S.Fallah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Ashurmatov
R.Ashurmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Jalali
A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ahmadi
M.Ahmadi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.NDong
D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Munir
Munir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Asani
J.Asani#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
duckens nazon
duckens nazon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Koushki
A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Koushki
A.Koushki#27
A.Koushki
A.Koushki#80
A.Koushki
A.Koushki#15
A.Koushki
A.Koushki#3
A.Koushki
A.Koushki#11
A.Koushki
A.Koushki#8
A.Koushki
A.Koushki#1
A.Koushki
A.Koushki#7
A.Koushki
A.Koushki#4
A.Koushki
A.Koushki#12
A.Koushki
A.Koushki#2
A.Koushki
A.Koushki#87

Al-Muharraq

Sơ đồ 4-2-3-1
22315142681511809937

Đội hình xuất phát

E.Lutfalla
E.Lutfalla#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Santos
B.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Benaddi
A.Benaddi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Djordjevic
L.Djordjevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gervasio·Olivera Fernandez
Gervasio·Olivera Fernandez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Al-Hardan
M.Al-Hardan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Wahab abdul annan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
soufian mahrouq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Rezende
A.Rezende#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
elliot simoes#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
piauiense juninho#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

piauiense juninho
piauiense juninho#6
piauiense juninho#17
piauiense juninho#2
piauiense juninho#13
piauiense juninho
piauiense juninho#21
piauiense juninho
piauiense juninho#10
piauiense juninho
piauiense juninho#32
piauiense juninho
piauiense juninho#3
piauiense juninho#18
piauiense juninho
piauiense juninho#9
piauiense juninho#20
piauiense juninho#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran

Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin1 - 1Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4423356 · Home #32833 · Away #15573 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran2 - 2PaykanPaykan
Match #4423348 · Home #15573 · Away #25962 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Al-Wasl SCAl-Wasl SC7 - 1Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4405578 · Home #21312 · Away #15573 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan1 - 0Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4422959 · Home #20672 · Away #15573 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran3 - 3Zob AhanZob Ahan
Match #4403433 · Home #15573 · Away #14722 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.0 - 1Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4403425 · Home #20671 · Away #15573 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.2 - 1Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4402632 · Home #20671 · Away #15573 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Al MarkhiyaAl Markhiya3 - 0Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4387712 · Home #26244 · Away #15573 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Al Waab SCAl Waab SC1 - 2Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4386456 · Home #53852 · Away #15573 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
MalavanMalavan0 - 0Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4335010 · Home #17057 · Away #15573 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Muharraq

Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 1MalkiyaMalkiya
Match #4422541 · Home #11876 · Away #17936 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 24, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Al-ShabbabAl-Shabbab0 - 3Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4422537 · Home #15262 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq4 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4405588 · Home #11876 · Away #45241 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq3 - 0Al-Ahli(Manama)Al-Ahli(Manama)
Match #4422528 · Home #11876 · Away #15263 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
A'Ali FCA'Ali FC0 - 2Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4333726 · Home #72402 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 1East RiffaEast Riffa
Match #4332777 · Home #11876 · Away #13953 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Al-Ahli(Manama)Al-Ahli(Manama)2 - 1Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4329405 · Home #15263 · Away #11876 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 2Al-RiffaAl-Riffa
Match #4329386 · Home #11876 · Away #28199 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Manama ClubManama Club1 - 6Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4326201 · Home #19099 · Away #11876 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [6, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq2 - 0SitraSitra
Match #4326167 · Home #11876 · Away #22220 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Esteghlal Tehran
#10#20#30#43#510#60#70
Al-Muharraq
#11#20#30#43#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K