F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Wehdat vs Al-Muharraq

Al Wehdat vs Al-Muharraq

Xem thông tin Al Wehdat vs Al-Muharraq tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 01:15 ngày 30/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
01:15 ngày 30/10/2025
Al Wehdat

Al Wehdat

2 - 1
Al-Muharraq

Al-Muharraq

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu30/10/2025
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4405589
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al WehdatChỉ sốAl-Muharraq
99Chỉ số 2393
13Chỉ số 2213
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 26
75Chỉ số 2462
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Wehdat

Sơ đồ 5-4-1
992254732117647119

Đội hình xuất phát

A.Fakhouri
A.Fakhouri#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Quz'A#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
O.Hasanain#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Afaneh
D.Afaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
WajdiNabhan#73 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Eid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Munzer Al-Alawi
Munzer Al-Alawi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Jamous
A.Jamous#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Moawad#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Semreen
M.Semreen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#14
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#18
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#88
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#1
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#23
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#3
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#19
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#77
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#7
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#20
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#30
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly
Mohammad Emad Mahmoud Al Mawaly#15

Al-Muharraq

Sơ đồ 4-3-3
22313268801715209937

Đội hình xuất phát

E.Lutfalla
E.Lutfalla#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Santos
B.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Hayyam
W.Hayyam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Gervasio·Olivera Fernandez
Gervasio·Olivera Fernandez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Al-Hardan
M.Al-Hardan#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Rezende
A.Rezende#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Ali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Annan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Diara#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Simoes
E.Simoes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Juninho#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Juninho#14
Juninho
Juninho#18
Juninho#13
Juninho
Juninho#27
Juninho
Juninho#25
Juninho
Juninho#32
Juninho
Juninho#10
Juninho#24
Juninho#2
Juninho
Juninho#6
Juninho
Juninho#21
Juninho
Juninho#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Wehdat

Esteghlal TehranEsteghlal Tehran2 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4405586 · Home #15573 · Away #45241 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat6 - 0Al-JalilAl-Jalil
Match #4444064 · Home #45241 · Away #23069 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Shabab Al OrdonShabab Al Ordon0 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4416466 · Home #17052 · Away #45241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat2 - 1Sama Al SarhanSama Al Sarhan
Match #4416462 · Home #45241 · Away #33212 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat1 - 2Al-Wasl SCAl-Wasl SC
Match #4405585 · Home #45241 · Away #21312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
AL SaltAL Salt1 - 2Al WehdatAl Wehdat
Match #4423092 · Home #33400 · Away #45241 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat1 - 0Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4423087 · Home #45241 · Away #15066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq4 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4405588 · Home #11876 · Away #45241 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Al-JazeeraAl-Jazeera0 - 1Al WehdatAl Wehdat
Match #4423005 · Home #18117 · Away #45241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat4 - 3Al-Ramtha SCAl-Ramtha SC
Match #4416440 · Home #45241 · Away #26190 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Muharraq

Al-MuharraqAl-Muharraq0 - 1Al-Wasl SCAl-Wasl SC
Match #4405581 · Home #11876 · Away #21312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 1Al-RiffaAl-Riffa
Match #4440157 · Home #11876 · Away #28199 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Bahrain SCBahrain SC0 - 2Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4422548 · Home #15348 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran0 - 1Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4405582 · Home #15573 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 1MalkiyaMalkiya
Match #4422541 · Home #11876 · Away #17936 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 24, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Al-ShabbabAl-Shabbab0 - 3Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4422537 · Home #15262 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq4 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4405588 · Home #11876 · Away #45241 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq3 - 0Al-Ahli(Manama)Al-Ahli(Manama)
Match #4422528 · Home #11876 · Away #15263 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
A'Ali FCA'Ali FC0 - 2Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4333726 · Home #72402 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 1East RiffaEast Riffa
Match #4332777 · Home #11876 · Away #13953 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Wehdat
#12#21#30#43#56#60#70
Al-Muharraq
#11#21#31#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K