F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Khaldiya vs FK Andijon

Al Khaldiya vs FK Andijon

Xem thông tin Al Khaldiya vs FK Andijon tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 23:00 ngày 05/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
23:00 ngày 05/11/2025
Al Khaldiya

Al Khaldiya

0 - 0
FK Andijon

FK Andijon

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu05/11/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4405599
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al KhaldiyaChỉ sốFK Andijon
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
3Chỉ số 211
100Chỉ số 2461
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
15Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Khaldiya

Sơ đồ 4-2-3-1
4122415819219102013

Đội hình xuất phát

R.Silva
R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.E.Amloud
A.E.Amloud#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Bughammar
A.Bughammar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Coulibaly#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.O'Connell#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Aswad
K.Aswad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Mendy
D.Mendy#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Gleison
Gleison#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Ouahim
A.Ouahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Bouhra
S.Bouhra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Romaihi
M.Romaihi#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Romaihi
M.Romaihi#2
M.Romaihi#14
M.Romaihi
M.Romaihi#99
M.Romaihi#7
M.Romaihi#16
M.Romaihi#77
M.Romaihi#12
M.Romaihi
M.Romaihi#3
M.Romaihi
M.Romaihi#26
M.Romaihi
M.Romaihi#17
M.Romaihi
M.Romaihi#45
M.Romaihi
M.Romaihi#11

FK Andijon

Sơ đồ 4-1-4-1
31327813262311187122

Đội hình xuất phát

E.Tokotaev
E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.khamidzhonov
s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Nowak
K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Azmiddinov
S.Azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Azimov
S.Azimov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.toirov
m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Abdumannopov
D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
o.jurakuziev
o.jurakuziev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
d.temirov
d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
b.abdumannonov
b.abdumannonov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ismonaliyev
ismonaliyev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

ismonaliyev#21
ismonaliyev#1
ismonaliyev
ismonaliyev#2
ismonaliyev#16
ismonaliyev#88
ismonaliyev#12
ismonaliyev
ismonaliyev#7
ismonaliyev
ismonaliyev#5
ismonaliyev
ismonaliyev#14
ismonaliyev
ismonaliyev#33
ismonaliyev
ismonaliyev#99
ismonaliyev
ismonaliyev#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Khaldiya

Al-RiffaAl-Riffa0 - 2Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4440160 · Home #28199 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 2Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4405595 · Home #59206 · Away #16662 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon0 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4405598 · Home #21400 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya4 - 0Bahrain SCBahrain SC
Match #4440156 · Home #59206 · Away #15348 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 3MalkiyaMalkiya
Match #4422549 · Home #59206 · Away #17936 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya2 - 0Arkadag FKArkadag FK
Match #4405601 · Home #59206 · Away #74617 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya0 - 1Al-ShabbabAl-Shabbab
Match #4422540 · Home #59206 · Away #15262 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Al-Ahli(Manama)Al-Ahli(Manama)0 - 1Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4422536 · Home #15263 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)0 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4405594 · Home #16662 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 0A'Ali FCA'Ali FC
Match #4422529 · Home #59206 · Away #72402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Andijon

FK AndijonFK Andijon1 - 1Buxoro FKBuxoro FK
Match #4389800 · Home #21400 · Away #15720 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Termez SurkhonTermez Surkhon4 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4389797 · Home #23972 · Away #21400 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon0 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4405598 · Home #21400 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon4 - 3Shurtan GuzorShurtan Guzor
Match #4389784 · Home #21400 · Away #23731 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Neftchi FerganaNeftchi Fergana2 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4389778 · Home #22967 · Away #21400 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon0 - 0Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4405591 · Home #21400 · Away #16662 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon1 - 0FC OKMK OlmaliqFC OKMK Olmaliq
Match #4389768 · Home #21400 · Away #13058 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon2 - 2Sogdiana JizakSogdiana Jizak
Match #4389760 · Home #21400 · Away #21399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK0 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4405597 · Home #74617 · Away #21400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon2 - 6PakhtakorPakhtakor
Match #4389748 · Home #21400 · Away #17618 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [6, 3, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Khaldiya
#10#20#30#42#58#60#70
FK Andijon
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K