F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Taawoun vs Tractor S.C.

Al Taawoun vs Tractor S.C.

Xem thông tin Al Taawoun vs Tractor S.C. tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 03:00 ngày 12/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
03:00 ngày 12/03/2025
Al Taawoun

Al Taawoun

1 - 1
Tractor S.C.

Tractor S.C.

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu12/03/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4291179
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al TaawounChỉ sốTractor S.C.
41Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
156Chỉ số 23108
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
11Chỉ số 223
3Chỉ số 22
9Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Taawoun

Sơ đồ 4-3-3
135316870183273899

Đội hình xuất phát

A.Atiah
A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mahzari
M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Girotto
A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Rivas
R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Al-Nasser
S.Al-Nasser#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Sabiri
A.Sabiri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Mahdioui
A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Al-Mufarrij
M.Al-Mufarrij#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Al-Kuwaykibi
M.Al-Kuwaykibi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Martínez
R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Barrow
M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Barrow
M.Barrow#98
M.Barrow
M.Barrow#27
M.Barrow
M.Barrow#6
M.Barrow
M.Barrow#76
M.Barrow
M.Barrow#19
M.Barrow
M.Barrow#29
M.Barrow
M.Barrow#90
M.Barrow
M.Barrow#26
M.Barrow
M.Barrow#9
M.Barrow
M.Barrow#21

Tractor S.C.

Sơ đồ 4-4-2
133223111098992019

Đội hình xuất phát

A.Beiranvand
A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Aghasi
A.Aghasi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Naderi
M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Khalilzadeh
S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Esmaeilifar
D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Alves
R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Torabi
M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Postonjski
I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Hosseinzadeh
A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Mehdi Hashemnejad
Mehdi Hashemnejad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Štrkalj
T.Štrkalj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Štrkalj
T.Štrkalj#2
T.Štrkalj#15
T.Štrkalj
T.Štrkalj#21
T.Štrkalj
T.Štrkalj#5
T.Štrkalj#70
T.Štrkalj
T.Štrkalj#14
T.Štrkalj
T.Štrkalj#17
T.Štrkalj
T.Štrkalj#50
T.Štrkalj
T.Štrkalj#25
T.Štrkalj
T.Štrkalj#90
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
431010
2
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
41124
3
Ravshan KulobRavshan Kulob
41033
4
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al TaawounAl Taawoun
650115
2
Al KhaldiyaAl Khaldiya
640212
3
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
63039
4
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-SharjahAl-Sharjah
641113
2
Al WehdatAl Wehdat
632111
3
SepahanSepahan
631210
4
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
641113
2
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
631210
3
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
61326
4
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
651016
2
Sydney FCSydney FC
640212
3
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
61144
4
Eastern Football ClubEastern Football Club
61053

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
631210
2
Port FCPort FC
631210
3
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
63039
4
Persib BandungPersib Bandung
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
641113
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
632111
3
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
62228
4
Lee ManLee Man
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
640212
2
Muangthong UnitedMuangthong United
632111
3
Selangor FCSelangor FC
631210
4
Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
60151
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Taawoun

Al TaawounAl Taawoun3 - 0DamacDamac
Match #4171967 · Home #24550 · Away #22380 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.0 - 0Al TaawounAl Taawoun
Match #4291178 · Home #20671 · Away #24550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Al FatehAl Fateh1 - 2Al TaawounAl Taawoun
Match #4171906 · Home #19182 · Away #24550 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Al EttifaqAl Ettifaq1 - 0Al TaawounAl Taawoun
Match #4171947 · Home #12856 · Away #24550 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun2 - 2Al ShababAl Shabab
Match #4171895 · Home #24550 · Away #26567 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 3, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun1 - 1Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
Match #4251403 · Home #24550 · Away #21783 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 2, 4] · A [1, 0, 0, 4, 4, 2, 3]
Al KhaleejAl Khaleej0 - 1Al TaawounAl Taawoun
Match #4171915 · Home #16892 · Away #24550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC2 - 2Al TaawounAl Taawoun
Match #4251402 · Home #21783 · Away #24550 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun1 - 2Al IttihadAl Ittihad
Match #4171891 · Home #24550 · Away #13257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Al FayhaAl Fayha0 - 0Al TaawounAl Taawoun
Match #4171945 · Home #19181 · Away #24550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tractor S.C.

Tractor S.C.Tractor S.C.0 - 0Al TaawounAl Taawoun
Match #4291178 · Home #20671 · Away #24550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.0 - 0SepahanSepahan
Match #4264436 · Home #20671 · Away #13544 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.1 - 0Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
Match #4264431 · Home #20671 · Away #29821 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.3 - 3Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4251401 · Home #20671 · Away #59206 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 2Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4251400 · Home #59206 · Away #20671 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Zob AhanZob Ahan0 - 1Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4264418 · Home #14722 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.4 - 0Persepolis PakdashtPersepolis Pakdasht
Match #4264414 · Home #20671 · Away #47664 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
PersepolisPersepolis2 - 0Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4264405 · Home #20372 · Away #20671 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.5 - 1Mes RafsanjanMes Rafsanjan
Match #4264395 · Home #20671 · Away #22104 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.3 - 0Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4237130 · Home #20671 · Away #20672 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Taawoun
#11#20#30#41#51#62#74
Tractor S.C.
#11#20#30#43#50#62#72
Đăng ký nhận 8888K