F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAlbirex Niigata vs Toyo University

Albirex Niigata vs Toyo University

Xem thông tin Albirex Niigata vs Toyo University tại Japanese Emperor's Cup, bắt đầu lúc 17:00 ngày 16/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese Emperor's CupJapanese Emperor's Cup
17:00 ngày 16/07/2025
Albirex Niigata

Albirex Niigata

1 - 2
Toyo University

Toyo University

Giải đấuJapanese Emperor's Cup
Ngày thi đấu16/07/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4345416
Lineup

Đội hình trận đấu

Albirex Niigata

Sơ đồ 4-2-3-1
213842152233209184648

Đội hình xuất phát

R.Tashiro
R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mori
K.Mori#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Hashimoto
K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Hayakawa
F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Arai
T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Takagi
Y.Takagi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Silveira
M.Silveira#20 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Yamura
K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Wakatsuki
Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Kasai
K.Kasai#46 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y. Otake
Y. Otake#48 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y. Otake
Y. Otake#35
Y. Otake
Y. Otake#5
Y. Otake
Y. Otake#41
Y. Otake
Y. Otake#13
Y. Otake
Y. Otake#30
Y. Otake
Y. Otake#99
Y. Otake
Y. Otake#23
Y. Otake#53
Y. Otake#55

Toyo University

Sơ đồ 4-4-2
2227254329714610

Đội hình xuất phát

ryoma iwai#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Okabe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Arai#2 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Yamanouchi#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hinata fukuhara#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arata miyamoto#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Murakami#9 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Nabeshima#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
akira takahashi#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Tasei#6 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Yunomae#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Yunomae#8
M.Yunomae#11
M.Yunomae#15
M.Yunomae#12
M.Yunomae#18
M.Yunomae#16
M.Yunomae#3
M.Yunomae#1
M.Yunomae#19
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Albirex Niigata

Kyoto SangaKyoto Sanga2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256647 · Home #20273 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 4Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256611 · Home #10066 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale3 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256573 · Home #10908 · Away #10066 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka3 - 2Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256667 · Home #10898 · Away #10066 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256555 · Home #10066 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 0Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #4335357 · Home #10066 · Away #58497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus3 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256527 · Home #10525 · Away #10066 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata2 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4256537 · Home #10066 · Away #11681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 2Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4321638 · Home #10066 · Away #10327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256559 · Home #21978 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toyo University

Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 0Toyo UniversityToyo University
Match #4335358 · Home #10380 · Away #45196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 2, 0]
Sendai UniversitySendai University2 - 4Toyo UniversityToyo University
Match #4333586 · Home #12101 · Away #45196 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 4, 0, 3, 7, 0, 0]
Sunmoon UniversitySunmoon University2 - 2Toyo UniversityToyo University
Match #4288781 · Home #26704 · Away #45196 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Toyo UniversityToyo University1 - 0Niigata University of Health and WelfareNiigata University of Health and Welfare
Match #4257687 · Home #45196 · Away #79594 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Toyo UniversityToyo University0 - 1Nihon UniversityNihon University
Match #4252552 · Home #45196 · Away #79501 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tokoha University SCTokoha University SC0 - 3Toyo UniversityToyo University
Match #4252357 · Home #44406 · Away #45196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Kansai UniversityKansai University0 - 1Toyo UniversityToyo University
Match #4251161 · Home #22211 · Away #45196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Toyo UniversityToyo University5 - 2Sapporo UniversitySapporo University
Match #4249336 · Home #45196 · Away #22077 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Kyungmin UniversityKyungmin University0 - 1Toyo UniversityToyo University
Match #4148111 · Home #84080 · Away #45196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Toyo UniversityToyo University3 - 0Tokai Gakuen UniversityTokai Gakuen University
Match #4045445 · Home #45196 · Away #55035 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Albirex Niigata
#11#20#30#41#51#60#70
Toyo University
#12#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K