F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAngola vs Libya

Angola vs Libya

Xem thông tin Angola vs Libya tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 23:00 ngày 04/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
23:00 ngày 04/09/2025
Angola

Angola

0 - 1
Libya

Libya

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu04/09/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4021949
Thống kê

Thống kê trận đấu

AngolaChỉ sốLibya
9Chỉ số 21
81Chỉ số 2411
94Chỉ số 2361
8Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

Angola

Sơ đồ 3-4-3
2246518162313171911

Đội hình xuất phát

Neblú
Neblú#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Mata
C.Mata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Gaspar
K.Gaspar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Carmo
D.Carmo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Z.Luvumbo
Z.Luvumbo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Fredy
Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Show
Show#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Bondo
P.Bondo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Nteka
R.Nteka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Depú
Depú#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Milson
Milson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Milson
Milson#3
Milson
Milson#9
Milson#12
Milson
Milson#20
Milson
Milson#2
Milson
Milson#21
Milson
Milson#15
Milson
Milson#25
Milson
Milson#8
Milson#7
Milson
Milson#14
Milson
Milson#1

Libya

Sơ đồ 5-3-2
1217514421181611719

Đội hình xuất phát

M.AlWoheshi
M.AlWoheshi#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Fadel Libya Ali Salama
Fadel Libya Ali Salama#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Ahmed Saleh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Madyen
M.Madyen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Youssef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Sayfulnasr Judour
Sayfulnasr Judour#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Shilw#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Maruwan Alhibeeshi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Abdulmunem Aleiyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Maryami#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Eisay#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Eisay#10
M.Eisay#15
M.Eisay
M.Eisay#9
M.Eisay
M.Eisay#8
M.Eisay#20
M.Eisay
M.Eisay#22
M.Eisay#13
M.Eisay#2
M.Eisay
M.Eisay#6
M.Eisay#1
M.Eisay#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Angola

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Libya

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Angola
#10#20#30#41#59#60#70
Libya
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K