F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi

Aragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi

Xem thông tin Aragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 00:00 ngày 18/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
00:00 ngày 18/06/2026
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

3 - 2
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu18/06/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4495603
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aragvi DushetiChỉ sốFC Sioni Bolnisi
3Chỉ số 33
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
119Chỉ số 23145
60Chỉ số 2486
1Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Aragvi Dusheti

Sơ đồ 4-2-3-1
1220142618271719103016

Đội hình xuất phát

giorgi kutateladze#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Andy Oppong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.zaridze
i.zaridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.tuvchibayev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Bregvadze
T.Bregvadze#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
baba nuhu
baba nuhu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
g.janelidze#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
G.Ksovreli#19 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Kobakhidze
L.Kobakhidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tornike bzekalava#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
denis amoako#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

denis amoako#2
denis amoako
denis amoako#1
denis amoako
denis amoako#5
denis amoako
denis amoako#11
denis amoako#7
denis amoako
denis amoako#24
denis amoako#6
denis amoako#9
denis amoako#40

FC Sioni Bolnisi

Sơ đồ 4-1-4-1
32236161219414839

Đội hình xuất phát

luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili
G.Gaprindashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dundua
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Adam huskic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi ubilava
Giorgi ubilava#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Tsnobiladze
D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Gazdeliani#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tornike mindiashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Silva
L.Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Kevin#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Kevin#23
Kevin#21
Kevin#13
Kevin
Kevin#25
Kevin
Kevin#9
Kevin
Kevin#1
Kevin
Kevin#24
Kevin
Kevin#11
Kevin#15
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti

Odishi 1919Odishi 19191 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495600 · Home #24871 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495593 · Home #46470 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ShturmiShturmi2 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495592 · Home #60367 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495583 · Home #46470 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC GoriFC Gori0 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495579 · Home #40117 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti0 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4495573 · Home #46470 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495572 · Home #27397 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4495563 · Home #46470 · Away #44256 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495558 · Home #10261 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495553 · Home #46470 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495598 · Home #10261 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495595 · Home #26751 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4495588 · Home #10261 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495587 · Home #44256 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495578 · Home #10261 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ShturmiShturmi0 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495576 · Home #60367 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC GoriFC Gori
Match #4495568 · Home #10261 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495566 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495558 · Home #10261 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495556 · Home #21408 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aragvi Dusheti
#13#22#30#43#51#60#70
FC Sioni Bolnisi
#12#22#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K