F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAragvi Dusheti vs Odishi 1919

Aragvi Dusheti vs Odishi 1919

Xem thông tin Aragvi Dusheti vs Odishi 1919 tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 00:00 ngày 23/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
00:00 ngày 23/04/2026
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

2 - 1
Odishi 1919

Odishi 1919

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu23/04/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4495553
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aragvi DushetiChỉ sốOdishi 1919
48Chỉ số 2474
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
1Chỉ số 22
114Chỉ số 23148
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Aragvi Dusheti

Sơ đồ 5-4-1
12245326181917273016

Đội hình xuất phát

giorgi kutateladze#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
temur gognadze
temur gognadze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
luka chokheli
luka chokheli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Tornike molashvili
Tornike molashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
m.tuvchibayev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Bregvadze#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Ksovreli#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
g.janelidze#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
baba nuhu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
tornike bzekalava#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
denis amoako#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

denis amoako#8
denis amoako#23
denis amoako#25
denis amoako#21
denis amoako#20

Odishi 1919

Sơ đồ 3-4-1-2
1233162101320271832

Đội hình xuất phát

D.Stajila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matsi dagargulia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Mirtskhulava
B.Mirtskhulava#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
G.Akhaladze
G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Chachua
R.Chachua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Sitchinava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Koberidze
L.Koberidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
j.bakuri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mushkudiani
mushkudiani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
O.Kvernadze
O.Kvernadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Sula
D.Sula#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Sula#29
D.Sula#30
D.Sula#7
D.Sula
D.Sula#9
D.Sula#6
D.Sula#35
D.Sula#22
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti

Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495550 · Home #21408 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495522 · Home #44256 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti0 - 2ShturmiShturmi
Match #4495543 · Home #46470 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti3 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495540 · Home #26751 · Away #46470 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495533 · Home #46470 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495529 · Home #40118 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495523 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4491175 · Home #40117 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4486678 · Home #57750 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4462337 · Home #13183 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 6] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 7]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odishi 1919

ShturmiShturmi1 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495552 · Home #60367 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495519 · Home #40118 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19190 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495546 · Home #24871 · Away #40117 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495542 · Home #27397 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495535 · Home #24871 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 3Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495531 · Home #21408 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495525 · Home #24871 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1ToktogulToktogul
Match #4501161 · Home #24871 · Away #92482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4486884 · Home #14632 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4462336 · Home #24871 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aragvi Dusheti
#12#20#30#42#51#60#70
Odishi 1919
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K