F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOdishi 1919 vs Iberia 1999 B

Odishi 1919 vs Iberia 1999 B

Xem thông tin Odishi 1919 vs Iberia 1999 B tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 16:00 ngày 15/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
16:00 ngày 15/12/2025
Odishi 1919

Odishi 1919

2 - 1
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu15/12/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4462336
Thống kê

Thống kê trận đấu

Odishi 1919Chỉ sốIberia 1999 B
0Chỉ số 2211
46Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
4Chỉ số 211
2Chỉ số 25
1Chỉ số 80
79Chỉ số 23109
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Odishi 1919

Sơ đồ 5-3-2
19222334671330918

Đội hình xuất phát

R.Imerlishvili#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luka bochorishvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Matsi dagargulia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
B.Mirtskhulava
B.Mirtskhulava#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
a.akondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Chkhaidze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Kitia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Koberidze
L.Koberidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Portesi#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Mohamed Sila
Mohamed Sila#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Kvernadze
O.Kvernadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Kvernadze#15
O.Kvernadze#10
O.Kvernadze#11
O.Kvernadze#39
O.Kvernadze#1
O.Kvernadze#14
O.Kvernadze
O.Kvernadze#33
O.Kvernadze#17

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-1-4-1
422326252071763619

Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili
T.Megrelishvili#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Eradze
Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aleksandre amisulashvili
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
shota kverenchkhiladze#36 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

daniel kvartskhava#40
daniel kvartskhava#30
daniel kvartskhava#33
daniel kvartskhava
daniel kvartskhava#22
daniel kvartskhava#13
daniel kvartskhava#27
daniel kvartskhava#8
daniel kvartskhava#12
daniel kvartskhava#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odishi 1919

Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4462342 · Home #57750 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bakhmaro ChokhatauriFC Bakhmaro Chokhatauri0 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4448076 · Home #31176 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BorjomiFC Borjomi1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4444037 · Home #19093 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19193 - 0Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti
Match #4441482 · Home #24871 · Away #28607 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Tbilisi 2025FC Tbilisi 20250 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4438969 · Home #87883 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
GardabaniGardabani1 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4428878 · Home #36727 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II2 - 4Odishi 1919Odishi 1919
Match #4421999 · Home #71656 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19194 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4414615 · Home #24871 · Away #46470 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Betlemi KedaFC Betlemi Keda0 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4407616 · Home #30491 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19190 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4387419 · Home #24871 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4462342 · Home #57750 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309959 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309955 · Home #21408 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309949 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309946 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309938 · Home #57750 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309935 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309929 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309924 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309920 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Odishi 1919
#12#20#30#44#52#60#70
Iberia 1999 B
#11#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K