F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs Odishi 1919

Iberia 1999 B vs Odishi 1919

Xem thông tin Iberia 1999 B vs Odishi 1919 tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 16:30 ngày 11/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
16:30 ngày 11/12/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

2 - 2
Odishi 1919

Odishi 1919

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu11/12/2025
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4462342
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốOdishi 1919
1Chỉ số 31
126Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 229
69Chỉ số 2452
1Chỉ số 40
7Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-1-4-1
422515263620230171935

Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili
T.Megrelishvili#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aleksandre amisulashvili
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Eradze
Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
shota kverenchkhiladze#36 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
zaza tsamalashvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
tamaz babunadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

tamaz babunadze#4
tamaz babunadze#3
tamaz babunadze#40
tamaz babunadze#13
tamaz babunadze#33
tamaz babunadze#27
tamaz babunadze#10
tamaz babunadze#12
tamaz babunadze#7

Odishi 1919

Sơ đồ 5-3-2
1922233427136189

Đội hình xuất phát

R.Imerlishvili#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luka bochorishvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Matsi dagargulia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
B.Mirtskhulava
B.Mirtskhulava#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
a.akondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Sharvashidze#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Kitia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Koberidze
L.Koberidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Chkhaidze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Kvernadze
O.Kvernadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mohamed Sila
Mohamed Sila#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mohamed Sila#39
Mohamed Sila#17
Mohamed Sila
Mohamed Sila#33
Mohamed Sila#30
Mohamed Sila#14
Mohamed Sila#1
Mohamed Sila#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309959 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309955 · Home #21408 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309949 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309946 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309938 · Home #57750 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309935 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309929 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309924 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309920 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309917 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odishi 1919

FC Bakhmaro ChokhatauriFC Bakhmaro Chokhatauri0 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4448076 · Home #31176 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BorjomiFC Borjomi1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4444037 · Home #19093 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19193 - 0Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti
Match #4441482 · Home #24871 · Away #28607 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Tbilisi 2025FC Tbilisi 20250 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4438969 · Home #87883 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
GardabaniGardabani1 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4428878 · Home #36727 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II2 - 4Odishi 1919Odishi 1919
Match #4421999 · Home #71656 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19194 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4414615 · Home #24871 · Away #46470 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Betlemi KedaFC Betlemi Keda0 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4407616 · Home #30491 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19190 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4387419 · Home #24871 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Samtskhe AkhaltsikheSamtskhe Akhaltsikhe0 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4378139 · Home #60354 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#12#21#31#41#55#60#70
Odishi 1919
#12#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K