F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs Samtredia

Iberia 1999 B vs Samtredia

Xem thông tin Iberia 1999 B vs Samtredia tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 17/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 17/10/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

0 - 1
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu17/10/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4309920
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốSamtredia
59Chỉ số 2461
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 214
128Chỉ số 23142
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
16215352018830197

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
g.chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
zaza tsamalashvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Gogilashvili#27
D.Gogilashvili#12
D.Gogilashvili#11
D.Gogilashvili#40
D.Gogilashvili#39
D.Gogilashvili#10
D.Gogilashvili#33
D.Gogilashvili#34

Samtredia

Sơ đồ 4-4-2
12319132227376201036

Đội hình xuất phát

giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Juba dvalishvili
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kakubava
L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Gadrani
G.Gadrani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.aknazarov
m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Gvishiani
G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kutalia
L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kutalia#11
L.Kutalia#24
L.Kutalia#23
L.Kutalia
L.Kutalia#15
L.Kutalia
L.Kutalia#9
L.Kutalia#14
L.Kutalia#17
L.Kutalia#21
L.Kutalia
L.Kutalia#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309917 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309909 · Home #57750 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309905 · Home #13183 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309899 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309893 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309888 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309886 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B4 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309879 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309876 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309869 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

Merani MartviliMerani Martvili1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309915 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4431512 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309902 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309897 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309892 · Home #27397 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309883 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309882 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309876 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#10#20#30#41#59#60#70
Samtredia
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K