F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs FC Gonio

Iberia 1999 B vs FC Gonio

Xem thông tin Iberia 1999 B vs FC Gonio tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 11/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 11/09/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

1 - 1
FC Gonio

FC Gonio

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu11/09/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309888
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốFC Gonio
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2440
6Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
10Chỉ số 22
0Chỉ số 81
112Chỉ số 2392
2Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
162252636182022879

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Eradze
Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
shota kverenchkhiladze
shota kverenchkhiladze#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
shotiko tsamalashvili
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
g.khachidze
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.chachua#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dzagania#27
A.Dzagania#12
A.Dzagania#11
A.Dzagania#34
A.Dzagania#3
A.Dzagania#40
A.Dzagania#4
A.Dzagania#33
A.Dzagania#23

FC Gonio

Sơ đồ 4-2-3-1
33271664038233971217

Đội hình xuất phát

R.Takidze
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chachua
R.Chachua#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tjipe Karuuombe
Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Renato Luis·de Moura Soares
Renato Luis·de Moura Soares#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
e.jijavadze
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Belotti vinicius
Belotti vinicius#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ingorokva
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
beridze
beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

beridze
beridze#35
beridze#9
beridze
beridze#10
beridze
beridze#3
beridze
beridze#19
beridze#30
beridze#5
beridze#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309886 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B4 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309879 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309876 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309869 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309865 · Home #21408 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4387429 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 2, 7, 5, 2, 3] · A [1, 0, 2, 3, 2, 2, 4]
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4378217 · Home #12979 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309859 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309856 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309848 · Home #57750 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309884 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309878 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309874 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309868 · Home #10261 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309864 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4378215 · Home #76208 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309862 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309854 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309850 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309845 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#11#20#30#42#510#60#70
FC Gonio
#11#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K