F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gonio vs Spaeri FC

FC Gonio vs Spaeri FC

Xem thông tin FC Gonio vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 23:10 ngày 25/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
23:10 ngày 25/08/2025
FC Gonio

FC Gonio

0 - 1
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu25/08/2025
Giờ Việt Nam23:10
Mã trận đấu4309878
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GonioChỉ sốSpaeri FC
3Chỉ số 216
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2456
8Chỉ số 221
56Chỉ số 2544
144Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gonio

Sơ đồ 3-4-2-1
19635168234027101217

Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov
Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Gazdeliani
G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
e.jijavadze
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Chachua
R.Chachua#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
g.apkhazava
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Ingorokva
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

beridze#33
beridze#5
beridze#30
beridze#1
beridze
beridze#7
beridze#9
beridze#15

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1222041781271829

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Grigalashvili
G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giga tsurtsumia
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
g.pirtakhia
g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
g.tsetskhladze
g.tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

g.tsetskhladze#11
g.tsetskhladze#40
g.tsetskhladze#30
g.tsetskhladze#27
g.tsetskhladze#23
g.tsetskhladze
g.tsetskhladze#6
g.tsetskhladze#24
g.tsetskhladze#3
g.tsetskhladze
g.tsetskhladze#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309874 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309868 · Home #10261 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309864 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4378215 · Home #76208 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309862 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309854 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309850 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309845 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309838 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309837 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC2 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4387430 · Home #49810 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 10, 4, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 2, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309877 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 2, 5, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309869 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309867 · Home #49810 · Away #13183 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 5Austria ViennaAustria Vienna
Match #4345241 · Home #49810 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4345221 · Home #10213 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4348098 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4345979 · Home #49810 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 3]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309858 · Home #10261 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309857 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gonio
#10#20#30#43#57#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K