F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gonio vs Dinamo Tbilisi II

FC Gonio vs Dinamo Tbilisi II

Xem thông tin FC Gonio vs Dinamo Tbilisi II tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:10 ngày 15/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:10 ngày 15/05/2025
FC Gonio

FC Gonio

3 - 1
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu15/05/2025
Giờ Việt Nam20:10
Mã trận đấu4309838
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GonioChỉ sốDinamo Tbilisi II
42Chỉ số 2445
4Chỉ số 2213
11Chỉ số 213
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
61Chỉ số 2351
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gonio

Sơ đồ 3-4-3
33303541262031097

Đội hình xuất phát

R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nagervadze#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#16
K.Kakhabrishvili#1
K.Kakhabrishvili#26
K.Kakhabrishvili#22
K.Kakhabrishvili#14
K.Kakhabrishvili#15
K.Kakhabrishvili#17
K.Kakhabrishvili#8
K.Kakhabrishvili#23

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-2-3-1
1473031461729131127

Đội hình xuất phát

Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bohdan·Potalov
Bohdan·Potalov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.gobeshia
t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
luka shashiashvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Levan nachkibia#24
Levan nachkibia#51
Levan nachkibia#21
Levan nachkibia#45
Levan nachkibia#23
Levan nachkibia#9
Levan nachkibia#22
Levan nachkibia#19
Levan nachkibia#43
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309837 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309829 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309824 · Home #76208 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309821 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309814 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 3FC GonioFC Gonio
Match #4309810 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309805 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4308396 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4300467 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309828 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309823 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309818 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309812 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309804 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309800 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4308396 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4300468 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gonio
#13#23#30#42#56#60#70
Dinamo Tbilisi II
#11#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K