F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDinamo Tbilisi II vs Spaeri FC

Dinamo Tbilisi II vs Spaeri FC

Xem thông tin Dinamo Tbilisi II vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 21:00 ngày 02/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
21:00 ngày 02/05/2025
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

0 - 1
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu02/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4309828
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dinamo Tbilisi IIChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 81
8Chỉ số 21
101Chỉ số 2473
11Chỉ số 224
0Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
129Chỉ số 23109
11Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-2-1-3
36233041413319472725

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giorgi meparishvili
giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giorgi tsetshtladze
giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bohdan·Potalov
Bohdan·Potalov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#3
luka bubuteishvili#42
luka bubuteishvili#6
luka bubuteishvili#45
luka bubuteishvili#41
luka bubuteishvili#22
luka bubuteishvili#19
luka bubuteishvili#43
luka bubuteishvili#1

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
140203121751218711

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#19
tsetskhladze#25
tsetskhladze
tsetskhladze#9
tsetskhladze
tsetskhladze#10
tsetskhladze#3
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze#24
tsetskhladze
tsetskhladze#6
tsetskhladze#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309823 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309818 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309812 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309804 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309800 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4308396 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4300468 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4297520 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4276598 · Home #32619 · Away #21801 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309827 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309820 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309817 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309811 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309807 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309799 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4308399 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4300467 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4297520 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 4Spaeri FCSpaeri FC
Match #4285138 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dinamo Tbilisi II
#10#20#30#40#58#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K