F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs Samtredia

Spaeri FC vs Samtredia

Xem thông tin Spaeri FC vs Samtredia tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 06/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 06/04/2025
Spaeri FC

Spaeri FC

2 - 1
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309807
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốSamtredia
4Chỉ số 21
229Chỉ số 23145
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 34
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 221
74Chỉ số 2425
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-3-3
1222031148181712117

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze#30
Saba gegiadze#23
Saba gegiadze
Saba gegiadze#6
Saba gegiadze#24
Saba gegiadze
Saba gegiadze#4
Saba gegiadze#40
Saba gegiadze#2
Saba gegiadze#25
Saba gegiadze
Saba gegiadze#9

Samtredia

Sơ đồ 4-3-3
1223191583720401114

Đội hình xuất phát

B.Kurdadze
B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Kakubava
L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Barrios
E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
m.chitaishvili
m.chitaishvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
c claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ruben gauto#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

ruben gauto
ruben gauto#6
ruben gauto
ruben gauto#7
ruben gauto#27
ruben gauto#12
ruben gauto#21
ruben gauto#24
ruben gauto#4
ruben gauto
ruben gauto#9
ruben gauto
ruben gauto#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Merani MartviliMerani Martvili3 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309799 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4308399 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4300467 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4297520 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 4Spaeri FCSpaeri FC
Match #4285138 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC6 - 1Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti
Match #4073595 · Home #49810 · Away #28607 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4248529 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 2, 5] · A [2, 0, 0, 2, 5, 2, 4]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4073590 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 3FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4073585 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
ShturmiShturmi1 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4073581 · Home #60367 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309802 · Home #27397 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4308395 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4300466 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4297809 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey3 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4291084 · Home #74377 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4073174 · Home #27397 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi5 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4073170 · Home #44256 · Away #27397 · Status #8 · H [5, 2, 0, 6, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4073163 · Home #27397 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4073160 · Home #30966 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4073153 · Home #27397 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#12#20#30#44#54#60#70
Samtredia
#11#21#30#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K