F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs FC Gonio

Iberia 1999 B vs FC Gonio

Xem thông tin Iberia 1999 B vs FC Gonio tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 02/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 02/04/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

0 - 1
FC Gonio

FC Gonio

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu02/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309798
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốFC Gonio
48Chỉ số 2449
103Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
4Chỉ số 213
4Chỉ số 225
1Chỉ số 80
9Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-1-2-3
162515265201730221419

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lataria#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
zaza tsamalashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Goshteliani
G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
kartvelishvili david#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

kartvelishvili david#28
kartvelishvili david#10
kartvelishvili david#40
kartvelishvili david#11
kartvelishvili david#7
kartvelishvili david#9
kartvelishvili david#27
kartvelishvili david#8
kartvelishvili david#12

FC Gonio

Sơ đồ 4-2-3-1
332354362412211110

Đội hình xuất phát

R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Varshanidze
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Khurtsidze
D.Khurtsidze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
g.ivaniadze
g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

g.apkhazava#9
g.apkhazava#17
g.apkhazava#8
g.apkhazava#20
g.apkhazava#1
g.apkhazava#30
g.apkhazava#26
g.apkhazava#22
g.apkhazava#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4308398 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4300468 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4297809 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 4Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4283009 · Home #57750 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti0 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4250355 · Home #46470 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4250360 · Home #57750 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4126264 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC VarketiliFC Varketili2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #3795279 · Home #60944 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 5Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #3534201 · Home #57750 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Tbilisi 20161 - 3Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #3525407 · Home #46599 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#10#20#30#40#59#60#70
FC Gonio
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K