F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDinamo Tbilisi II vs Iberia 1999 B

Dinamo Tbilisi II vs Iberia 1999 B

Xem thông tin Dinamo Tbilisi II vs Iberia 1999 B tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 21:00 ngày 09/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
21:00 ngày 09/05/2025
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

1 - 2
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu09/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4309834
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dinamo Tbilisi IIChỉ sốIberia 1999 B
171Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 220
84Chỉ số 2441
1Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 82
8Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-1-2-3
372330414135049112725

Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi meparishvili
giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Otar aptsiauri
Otar aptsiauri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
N.Lominadze
N.Lominadze#49 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

luka bubuteishvili#45
luka bubuteishvili#1
luka bubuteishvili#6
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#3
luka bubuteishvili#9
luka bubuteishvili#24
luka bubuteishvili#29
luka bubuteishvili#19
luka bubuteishvili#43

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-1-3
16225152720171422919

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giorgi chanturia#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Goshteliani
G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

daniel kvartskhava#12
daniel kvartskhava#26
daniel kvartskhava#10
daniel kvartskhava#40
daniel kvartskhava#11
daniel kvartskhava#7
daniel kvartskhava
daniel kvartskhava#5
daniel kvartskhava#8
daniel kvartskhava#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309828 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309823 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309818 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309812 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309804 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309800 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4308396 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4300468 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4297520 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309830 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309827 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309819 · Home #57750 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi4 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309815 · Home #13183 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309809 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309803 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4308398 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4300468 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4297809 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dinamo Tbilisi II
#11#20#30#41#58#60#70
Iberia 1999 B
#12#22#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K