F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLokomotiv Tbilisi vs Iberia 1999 B

Lokomotiv Tbilisi vs Iberia 1999 B

Xem thông tin Lokomotiv Tbilisi vs Iberia 1999 B tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 22:00 ngày 16/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
22:00 ngày 16/04/2025
Lokomotiv Tbilisi

Lokomotiv Tbilisi

4 - 2
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu16/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4309815
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lokomotiv TbilisiChỉ sốIberia 1999 B
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
3Chỉ số 215
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2374
45Chỉ số 2448
Lineup

Đội hình trận đấu

Lokomotiv Tbilisi

Sơ đồ 4-3-3
11648222369111430

Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.geguchadze#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
V.Khositashvili
V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka archaya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
lasha menteshashvili
lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Dvalishvili#20
S.Dvalishvili
S.Dvalishvili#3
S.Dvalishvili#38
S.Dvalishvili#32
S.Dvalishvili#15
S.Dvalishvili
S.Dvalishvili#10
S.Dvalishvili
S.Dvalishvili#12
S.Dvalishvili#21
S.Dvalishvili#13

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-3-3
1622515517201823922

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
g.tabatadze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

g.khachidze#30
g.khachidze#39
g.khachidze#26
g.khachidze#40
g.khachidze#19
g.khachidze#11
g.khachidze#8
g.khachidze#12
g.khachidze#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309808 · Home #10261 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309806 · Home #13183 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309802 · Home #27397 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4308397 · Home #13183 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4300470 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4297521 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4294609 · Home #10261 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 4Spaeri FCSpaeri FC
Match #4285138 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4282276 · Home #13183 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4073594 · Home #40118 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309809 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309803 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4308398 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4300468 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4297809 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 4Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4283009 · Home #57750 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti0 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4250355 · Home #46470 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4250360 · Home #57750 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4126264 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lokomotiv Tbilisi
#14#22#30#43#53#60#70
Iberia 1999 B
#12#21#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K