F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs FC Meshakhte Tkibuli

Iberia 1999 B vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin Iberia 1999 B vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 12/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 12/04/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309809
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
99Chỉ số 23113
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 24
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
4Chỉ số 225
48Chỉ số 2463
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
1622515518202317229

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
g.tabatadze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dzagania#28
A.Dzagania#3
A.Dzagania#12
A.Dzagania#8
A.Dzagania#11
A.Dzagania#19
A.Dzagania#26
A.Dzagania#39
A.Dzagania#30

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
123204016571427108

Đội hình xuất phát

tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
shonia
shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kwame asamoah#13
Kwame asamoah#2
Kwame asamoah#21
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#11
Kwame asamoah
Kwame asamoah#25
Kwame asamoah#17
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309803 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4308398 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4300468 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4297809 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 4Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4283009 · Home #57750 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti0 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4250355 · Home #46470 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4250360 · Home #57750 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4126264 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC VarketiliFC Varketili2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #3795279 · Home #60944 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC GonioFC Gonio0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309805 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309800 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4308399 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4300470 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4297808 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4277021 · Home #40118 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC GardabaniFC Gardabani1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4212384 · Home #37181 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4175673 · Home #26858 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Irao TbilisiFC Irao Tbilisi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4153617 · Home #60362 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 1, 1] · A [1, 1, 0, 3, 4, 1, 4]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4126264 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#10#20#30#41#52#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K